Emmen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Heracles

Emmen vs Heracles

Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-1 Heracles tại Eredivisie, 10 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 3, hòa 1, Heracles thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 25
Trọng tài
Siemen Mulder, Netherlands
Phong độ
WWWLW Emmen
WWWWW Heracles
  1. 17' 0-1 Adrián Dalmau · M. Rossmann
  2. 31' Alexander Merkel
  3. 43' Tim Breukers
  4. 45' Tim Breukers
  5. 45' Tim Breukers
  6. HT0-1
  7. 46' W. Droste Y. van Nieff
  8. 51' Anco Jansen
  9. 55' Andrej Lukić
  10. 64' S. Braken A. Lukić
  11. 64' B. van Hintum B. Kuwas
  12. 76' A. Bannink K. Veendorp
  13. 83' L. Slagveer H. Ben Moussa
  14. 85' S. Braken · G. Bijl 1-1
  15. 89' L. Duarte L. Czyborra
  16. FT1-1

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 12K. Scherpen 6.2
  2. 22C. Cavlan 6.7
  3. 4N. Bakker 7.1
  4. 44A. Lukić ▼ 64' 6.3
  5. 13K. Veendorp ▼ 76' 6.9
  6. 23G. Bijl 7.9
  7. 20M. Chacón 6.9
  8. 8H. Ben Moussa ▼ 83' 6.9
  9. 6A. Jansen 7.3
  10. 15M. de Leeuw 6.3
  11. 25J. Arias 7.2

Dự bị 11

  1. 99S. Braken ▲ 64' 7.2
  2. 10A. Bannink ▲ 76' 6.4
  3. 17L. Slagveer ▲ 83' 6.6
  4. 11R. Niemeijer
  5. 33N. Kuipers
  6. 1P. van der Vlag
  7. 29N. Neidhart
  8. 32R. de Vos
  9. 26D. Telgenkamp
  10. 30H. Bos
  11. 2S. Gronsveld
Heracles Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Wormuth
  1. 1J. Blaswich 7.3
  2. 2T. Breukers 5.4
  3. 23M. Rossmann 7.4
  4. 6D. Van den Buijs 7.0
  5. 3L. Czyborra ▼ 89' 7.0
  6. 52A. Merkel 6.8
  7. 10Y. van Nieff ▼ 46' 6.8
  8. 14Mohammed Osman 6.7
  9. 7K. Peterson 6.2
  10. 17B. Kuwas ▼ 64' 6.6
  11. 9Adrián Dalmau 7.2

Dự bị 9

  1. 12W. Droste ▲ 46' 6.8
  2. 5B. van Hintum ▲ 64' 6.4
  3. 8L. Duarte ▲ 89'
  4. 11S. van der Water
  5. 16M. Brouwer
  6. 34J. Hardeveld
  7. 26K. Bucker
  8. 27N. Leemhuis
  9. 13M. Knoester

Thống kê

029
531
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm2
5Trúng đích1
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
9Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
625Chuyền bóng269
517Chuyền chính xác157
83%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 119 - 32 +87 86
2
PSV Eindhoven
34 98 - 26 +72 83
3
Feyenoord
34 75 - 41 +34 65
4
AZ Alkmaar
34 64 - 43 +21 58
5
Vitesse
34 70 - 51 +19 53
6
Utrecht
34 60 - 51 +9 53
7
Heracles
34 61 - 68 -7 48
8
Groningen
34 39 - 41 -2 45
9
ADO Den Haag
34 58 - 63 -5 45
10
Willem II
34 58 - 72 -14 44
11
Heerenveen
34 64 - 73 -9 41
12
VVV Venlo
34 47 - 63 -16 41
13
PEC Zwolle
34 44 - 57 -13 39
14
Emmen
34 41 - 72 -31 38
15
Fortuna Sittard
34 50 - 80 -30 34
16
Excelsior
34 46 - 79 -33 33
17
De Graafschap
34 38 - 75 -37 29
18
NAC Breda
34 29 - 74 -45 23
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

36Trận đấu38
45Ghi được63
76Thủng lưới76
1.25Bàn thắng mỗi trận1.66
4Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu