Heracles vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Heracles 2-0 Emmen tại Eredivisie, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heracles thắng 6, hòa 1, Emmen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Erve Asito, Almelo
- Trọng tài
- Sander van der Eijk, Netherlands
- Phong độ
- WWWWW Heracles
- WWWLW Emmen
- 16' Keziah Veendorp
- 31' C. Dessers · S. van der Water 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ N. Laursen ▼ R. de Vos
- 59' K. Veendorpphản lưới 2-0
- 71' ▲ J. Arias ▼ L. Slagveer
- 73' Lorenzo Burnet
- 80' ▲ R. Roosken ▼ L. Burnet
- 83' Nikolai Laursen
- 87' ▲ D. dos Santos ▼ S. van der Water
- 90'+3 ▲ J. Cijntje ▼ C. Dessers
- 90' ▲ T. Bijleveld ▼ Mauro Júnior
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Blaswich 6.9
- 4R. Pröpper 7.2
- 13M. Knoester 7.0
- 19N. Bakboord 7.5
- 3L. Czyborra 8.3
- 52A. Merkel 6.5
- 10Mauro Júnior ▼ 90' 6.9
- 22O. Kiomourtzoglou 7.5
- 9C. Dessers ⚽ ▼ 90' 7.1
- 11S. van der Water ⇢ ▼ 87' 7.4
- 25J. Konings 7.3
Dự bị 9
- 24D. dos Santos ▲ 87' 6.8
- 7J. Cijntje ▲ 90'
- 8T. Bijleveld ▲ 90'
- 15L. Schoofs
- 16M. Brouwer
- 30M. Amissi
- 34J. Hardeveld
- 2T. Breukers
- 6D. Van den Buijs
- 26D. Telgenkamp 6.5
- 28L. Burnet ▼ 80' 5.8
- 2M. Heylen 7.5
- 3K. Veendorp 6.6
- 23G. Bijl 7.2
- 15T. Hiariej 6.5
- 8M. de Leeuw 6.6
- 20M. Chacón 6.5
- 17S. Peña 7.2
- 32R. de Vos ▼ 59' 6.3
- 29L. Slagveer ▼ 71' 6.1
Dự bị 10
- 11N. Laursen ▲ 59' 6.6
- 25J. Arias ▲ 71' 6.7
- 18R. Roosken ▲ 80' 6.4
- 21F. Ugrinic
- 16R. Jalving
- 7W. Marinus
- 14F. Görgülü
- 93S. van der Lei
- 27L. Sopić
- 12F. Quispel
Thống kê
00⚑5
⚑030
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm8
4Trúng đích0
8Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc0
0Việt vị2
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Cứu thua1
474Chuyền bóng580
367Chuyền chính xác479
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 68 - 23 | +45 | 56 | |
| 2 | 25 | 54 - 17 | +37 | 56 | |
| 3 | 25 | 50 - 35 | +15 | 50 | |
| 4 | 26 | 54 - 28 | +26 | 49 | |
| 5 | 26 | 37 - 34 | +3 | 44 | |
| 6 | 25 | 50 - 34 | +16 | 41 | |
| 7 | 26 | 45 - 35 | +10 | 41 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 27 - 26 | +1 | 35 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 28 | |
| 14 | 26 | 34 - 46 | -12 | 27 | |
| 15 | 26 | 37 - 55 | -18 | 26 | |
| 16 | 26 | 29 - 52 | -23 | 26 | |
| 17 | 26 | 25 - 54 | -29 | 19 | |
| 18 | 26 | 27 - 60 | -33 | 15 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
29Trận đấu27
47Ghi được34
39Thủng lưới48
1.62Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai19