Heracles

Heracles

Hà Lan · Eerste Divisie

Heracles: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Eerste Divisie — điểm: 28, số trận: 11. Trận tiếp theo: NAC Breda vs Heracles, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: MVV 1-5 Heracles, 18 tháng 10.

Phong độ
LWDWW
HLV
Vincent Heilmann · Từ 2026
Vị trí
1 · Đ: 28 · Tr: 11 →
Sân vận động
Polman Stadion, Armello · 13.500

Lịch thi đấu

06-11
Heracles
Roda
–
–
14-11
Dordrecht
Heracles
–
–
20-11
Heracles
Jong PSV U21
–
–
27-11
Jong Ajax
Heracles
–
–
04-12
Heracles
Emmen
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,9
Tổng
3,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–3–8
Sân khách
5–3–10
Thắng đậm nhất
8-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,9
Hiệp hai
1 : 1,1
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 90%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 13%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 0-13× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 0-33× · 8%
  • 0-23× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 2-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Eerste Divisie 11911 361334-2-3-1
Friendlies Clubs 3201 761—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 111 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 135 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 119 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 167 · 16% 12% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 177 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 170 · 16% 18% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 149 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 177 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 187 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 179 · 17% 19% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 222 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 239 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 602, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu