Emmen vs Heracles
Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-0 Heracles tại Eredivisie, 19 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 3, hòa 1, Heracles thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 19
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk stadionveld, Emmen
- Trọng tài
- Joey Kooij, Netherlands
- Phong độ
- WWWLW Emmen
- WWWWW Heracles
- 11' Glenn Bijl
- 42' ▲ Mohammed Osman ▼ D. Van den Buijs
- 45'+3 M. Kolar · L. Burnet 1-0
- HT1-0
- 61' Alexander Merkel
- 72' ▲ J. Cijntje ▼ D. dos Santos
- 75' ▲ N. Laursen ▼ M. Kolar
- 80' Michael De Leeuw
- 81' Michael Chacon
- 82' ▲ T. Bijleveld ▼ J. Konings
- 84' ▲ R. de Vos ▼ L. Slagveer
- FT1-0
Đội hình
- 26D. Telgenkamp 7.1
- 28L. Burnet ⇢ 7.9
- 5M. Araujo 7.3
- 3K. Veendorp 7.4
- 23G. Bijl 7.5
- 15T. Hiariej 6.9
- 8M. de Leeuw 5.6
- 20M. Chacón 6.7
- 17S. Peña 7.4
- 9M. Kolar ⚽ ▼ 75' 7.3
- 29L. Slagveer ▼ 84' 7.6
Dự bị 10
- 11N. Laursen ▲ 75' 6.6
- 32R. de Vos ▲ 84' 6.5
- 25J. Arias
- 16B. Haak
- 14F. Görgülü
- 93S. van der Lei
- 18R. Roosken
- 21F. Ugrinic
- 36H. Ben Moussa
- 12F. Quispel 6.5
- 1J. Blaswich 7.6
- 2T. Breukers 6.4
- 6D. Van den Buijs ▼ 42' 6.5
- 13M. Knoester 7.1
- 3L. Czyborra 6.4
- 52A. Merkel 7.3
- 10Mauro Júnior 6.2
- 22O. Kiomourtzoglou 6.7
- 24D. dos Santos ▼ 72' 6.6
- 9C. Dessers 6.9
- 25J. Konings ▼ 82' 6.7
Dự bị 10
- 14Mohammed Osman ▲ 42' 6.8
- 7J. Cijntje ▲ 72' 6.7
- 8T. Bijleveld ▲ 82' 6.0
- 15L. Schoofs
- 34J. Hardeveld
- 23M. Rossmann
- 26K. Bucker
- 21S. Jakubiak
- 16M. Brouwer
- 17A. Szöke
Thống kê
03⚑5
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm8
6Trúng đích1
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị4
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
455Chuyền bóng435
369Chuyền chính xác355
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 68 - 23 | +45 | 56 | |
| 2 | 25 | 54 - 17 | +37 | 56 | |
| 3 | 25 | 50 - 35 | +15 | 50 | |
| 4 | 26 | 54 - 28 | +26 | 49 | |
| 5 | 26 | 37 - 34 | +3 | 44 | |
| 6 | 25 | 50 - 34 | +16 | 41 | |
| 7 | 26 | 45 - 35 | +10 | 41 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 27 - 26 | +1 | 35 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 28 | |
| 14 | 26 | 34 - 46 | -12 | 27 | |
| 15 | 26 | 37 - 55 | -18 | 26 | |
| 16 | 26 | 29 - 52 | -23 | 26 | |
| 17 | 26 | 25 - 54 | -29 | 19 | |
| 18 | 26 | 27 - 60 | -33 | 15 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
27Trận đấu29
34Ghi được47
48Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai28