Vitesse
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Roda

Vitesse vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 0-3 Roda tại Eredivisie, 31 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 7, hòa 1, Roda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 29
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Trọng tài
Dennis Higler, Netherlands
Phong độ
DWLWW Vitesse
LWWDD Roda
  1. 24' 0-1 D. Schahin · J. Vansteenkiste
  2. HT0-1
  3. 46' T. Bruns T. Serero
  4. 57' T. Matavž L. Castaignos
  5. 70' T. Buitink G. Kashia
  6. 70' 0-2 D. Avdijaj · Simon Gustafson
  7. 80' 0-3 D. Schahin · D. Avdijaj
  8. 85' M. Engels D. Avdijaj
  9. 90' J. Vancamp D. Schahin
  10. 90'+1 N. Rutjes Simon Gustafson
  11. FT0-3

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Fraser
  1. 24J. Houwen 7.0
  2. 37G. Kashia ▼ 70' 7.4
  3. 8V. Karavaev 6.9
  4. 5M. Miazga 7.0
  5. 43L. Faye 5.9
  6. 7R. Beerens 6.8
  7. 17T. Serero ▼ 46' 6.8
  8. 25N. Foor 7.1
  9. 19M. Mount 6.7
  10. 11B. Linssen 6.8
  11. 14L. Castaignos ▼ 57' 6.5

Dự bị 11

  1. 10T. Bruns ▲ 46' 7.0
  2. 9T. Matavž ▲ 57' 6.6
  3. 42T. Buitink ▲ 70' 6.5
  4. 2F. Dabo
  5. 3M. van der Werff
  6. 16M. van Bergen
  7. 21M. Tørnes
  8. 22R. Pasveer
  9. 23M. Ali
  10. 28A. Büttner
  11. 48J. Schuurman
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Molenaar
  1. 1H. Jurjus 7.3
  2. 4C. Kum 7.5
  3. 3P. Banggaard 7.5
  4. 17J. Vansteenkiste 7.1
  5. 8A. Auassar 7.6
  6. 15O. Gnjatić 7.3
  7. 10Simon Gustafson ▼ 90' 8.0
  8. 13W. Ndenge 7.5
  9. 9D. Schahin ⚽2 ▼ 90' 8.5
  10. 7M. Rosheuvel 6.8
  11. 27D. Avdijaj ▼ 85' 8.7

Dự bị 12

  1. 14M. Engels ▲ 85' 6.5
  2. 18J. Vancamp ▲ 90'
  3. 23N. Rutjes ▲ 90'
  4. 29R. van Eijma
  5. 30R. Mertens
  6. 2H. Dijkhuizen
  7. 5A. van Peppen
  8. 6M. El Makrini
  9. 11G. van Velzen
  10. 25L. Milts
  11. 28M. Ngombo
  12. 16R. Novakovic

Thống kê

006
500
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm18
3Trúng đích9
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn4
6Phạt góc5
4Việt vị2
13Phạm lỗi14
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
397Chuyền bóng373
292Chuyền chính xác254
74%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
23 60 - 23 +37 61
2
Ajax
23 65 - 21 +44 54
3
AZ Alkmaar
23 43 - 22 +21 47
4
Feyenoord
23 45 - 24 +21 39
5
PEC Zwolle
23 32 - 31 +1 39
6
Utrecht
23 34 - 33 +1 38
7
Vitesse
23 39 - 26 +13 37
8
ADO Den Haag
23 29 - 33 -4 32
9
Heerenveen
23 32 - 36 -4 31
10
VVV Venlo
23 25 - 30 -5 30
11
Heracles
23 33 - 49 -16 27
12
Excelsior
23 27 - 34 -7 26
13
Groningen
23 34 - 39 -5 23
14
Willem II
23 31 - 45 -14 20
15
NAC Breda
23 27 - 41 -14 20
16
Roda
23 25 - 49 -24 17
17
Twente
23 26 - 43 -17 16
18
Sparta Rotterdam
23 18 - 46 -28 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu38
81Ghi được55
64Thủng lưới74
1.76Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu