Vitesse
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Roda

Vitesse vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 2-2 Roda tại Eerste Divisie, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 1, Roda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 13
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Phong độ
DWLWW Vitesse
LWWDD Roda
  1. 9' D. Hoogewerf · A. Tahaui 1-0
  2. 27' 1-1 J. P. Muller
  3. 38' D. Hoogewerf 2-1
  4. HT2-1
  5. 55' R. Schwarz D. Hoogewerf
  6. 62' Joey Muller
  7. 68' L. Maiorano I. Griffith
  8. 69' Luca Maiorano
  9. 69' K. Jansen L. Beerten
  10. 70' S. Bonnah N. Markelo
  11. 70' J. Bakker A. Buttner
  12. 70' N. Bannis J. Pinto
  13. 83' I. Takidine J. Foss
  14. 83' 2-2 L. Maiorano · M. Tol
  15. 84' Y. Ranon A. Tahaui
  16. 90'+5 Elias Huth
  17. 90'+2 Michael Breij
  18. FT2-2

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Rüdiger Rehm
  1. 31M. Brull
  2. 24N. Markelo▼ 70'
  3. 55M. Steffen
  4. 17V. Zumberi
  5. 28A. Buttner▼ 70'
  6. 6M. Schikora
  7. 19A. Tahaui▼ 84'
  8. 33M. Marschalk
  9. 7D. Hoogewerf▼ 55'
  10. 9E. Huth
  11. 13J. Pinto▼ 70'

Dự bị 12

  1. 16C. van den Berg
  2. 23J. Siecker
  3. 2S. Bonnah▲ 70'
  4. 5J. Bakker▲ 70'
  5. 8A. Moustafa
  6. 11Y. Ranon▲ 84'
  7. 20N. Bannis▲ 70'
  8. 21R. Schwarz▲ 55'
  9. 22X. Thenu
  10. 27N. Zonneveld
  11. 30M. Driezen
  12. 35O. Achouitar
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Van Dessel
  1. 1J. Treichel
  2. 22J. Kruiver
  3. 3M. Tol
  4. 28J. Foss▼ 83'
  5. 15L. Beerten▼ 69'
  6. 8J. P. Muller
  7. 4J. Nisbet
  8. 14M. Breij
  9. 16J. Cooper-Love
  10. 11I. Griffith▼ 68'
  11. 9A. van den Hurk

Dự bị 10

  1. 2J. Timmermans
  2. 5K. Jansen▲ 69'
  3. 17D. Lajud Martinez
  4. 20R. Leijten
  5. 21B. Zich
  6. 23J. Steins
  7. 26R. El Meliani
  8. 29I. Takidine▲ 83'
  9. 34L. Maiorano▲ 68'
  10. 35F. Janssen

Thống kê

012
230
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm12
4Trúng đích6
7Chệch đích1
0Bị chặn5
2Phạt góc2
1Việt vị2
19Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
314Chuyền bóng568
77%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu46
70Ghi được74
63Thủng lưới69
1.67Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu