Roda vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: Roda 1-3 Vitesse tại Eredivisie, 18 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 1, Vitesse thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Trọng tài
- Jochem Kamphuis, Netherlands
- Phong độ
- LWWDD Roda
- DWLWW Vitesse
- 40' 0-1 T. Matavž
- HT0-1
- 51' Mohamed El Makrini
- 54' Thomas Bruns
- 64' R. Pasveerphản lưới 1-1
- 68' ▲ D. Schahin ▼ J. Vancamp
- 69' 1-2 T. Bruns
- 71' ▲ L. Castaignos ▼ T. Matavž
- 75' ▲ C. Colkett ▼ M. Rashica
- 78' Bryan Linssen
- 80' 1-3 G. Kashia · A. Büttner
- 81' ▲ G. van Velzen ▼ M. Paulissen
- 83' ▲ M. Miazga ▼ T. Bruns
- 84' ▲ W. Ndenge ▼ M. El Makrini
- FT1-3
Đội hình
- 1H. Jurjus 6.1
- 4C. Kum 6.2
- 5A. van Peppen 6.5
- 20D. Werker 6.5
- 3F. Ananou 5.9
- 6M. El Makrini ▼ 84' 6.7
- 15O. Gnjatić 6.4
- 19M. Paulissen ▼ 81' 7.1
- 10Simon Gustafson 7.1
- 7M. Rosheuvel 7.5
- 18J. Vancamp ▼ 68' 6.7
Dự bị 10
- 9D. Schahin ▲ 68' 6.6
- 11G. van Velzen ▲ 81' 6.3
- 13W. Ndenge ▲ 84' 6.5
- 14M. Engels
- 23N. Rutjes
- 21C. Djim
- 8A. Auassar
- 30T. Roex
- 16F. Kurto
- 2H. Dijkhuizen
- 22R. Pasveer 6.8
- 6A. Kruiswijk 6.9
- 28A. Büttner ⇢ 7.0
- 37G. Kashia ⚽ 7.6
- 2F. Dabo 7.2
- 17T. Serero 7.1
- 25N. Foor 6.5
- 10T. Bruns ⚽ ▼ 83' 6.8
- 7M. Rashica ▼ 75' 6.3
- 9T. Matavž ⚽ ▼ 71' 7.2
- 11B. Linssen 7.0
Dự bị 11
- 14L. Castaignos ▲ 71' 6.7
- 8C. Colkett ▲ 75' 6.3
- 5M. Miazga ▲ 83' 6.5
- 19M. Mount
- 3M. van der Werff
- 23M. Ali
- 43L. Faye
- 40B. Bayazit
- 29J. Lelieveld
- 24J. Houwen
- 16M. van Bergen
Thống kê
01⚑5
⚑920
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm10
4Trúng đích4
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc9
0Việt vị6
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
350Chuyền bóng380
264Chuyền chính xác298
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 60 - 23 | +37 | 61 | |
| 2 | 23 | 65 - 21 | +44 | 54 | |
| 3 | 23 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 23 | 45 - 24 | +21 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 6 | 23 | 34 - 33 | +1 | 38 | |
| 7 | 23 | 39 - 26 | +13 | 37 | |
| 8 | 23 | 29 - 33 | -4 | 32 | |
| 9 | 23 | 32 - 36 | -4 | 31 | |
| 10 | 23 | 25 - 30 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 12 | 23 | 27 - 34 | -7 | 26 | |
| 13 | 23 | 34 - 39 | -5 | 23 | |
| 14 | 23 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 15 | 23 | 27 - 41 | -14 | 20 | |
| 16 | 23 | 25 - 49 | -24 | 17 | |
| 17 | 23 | 26 - 43 | -17 | 16 | |
| 18 | 23 | 18 - 46 | -28 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu46
55Ghi được81
74Thủng lưới64
1.45Bàn thắng mỗi trận1.76
5Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai42