Roda vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: Roda 0-1 Vitesse tại Eredivisie, 20 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 1, Vitesse thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 3
- Trọng tài
- Danny Desmond Makkelie, Netherlands
- Phong độ
- LWWDD Roda
- DWLWW Vitesse
- 22' 0-1 L. Baker
- 35' Christian Kum
- 39' Arnold Kruiswijk
- 44' Roel Brouwers
- HT0-1
- 46' ▲ M. van Bergen ▼ Nathan
- 59' ▲ Zhang Yuning ▼ R. van Wolfswinkel
- 60' Nathan Rutjes
- 64' ▲ D. De Silva ▼ N. Rutjes
- 70' ▲ N. Mytides ▼ A. Ajagun
- 77' Marvelous Nakamba
- 80' ▲ V. Qazaishvili ▼ L. Baker
- 84' Maikel Van der Werff
- 85' ▲ D. Boysen ▼ R. Brouwers
- FT0-1
Đội hình
- 1B. van Leer 7.2
- 3C. Kum 7.4
- 4R. Brouwers ▼ 85' 6.6
- 5A. van Peppen 6.1
- 2M. Milec 6.5
- 6N. Rutjes ▼ 64' 6.7
- 8A. Auassar 7.0
- 7T. Van Hyfte 7.0
- 14A. Ajagun ▼ 70' 6.8
- 24F. Noor 7.3
- 17M. Rosheuvel 6.6
Dự bị 8
- 10D. De Silva ▲ 64' 6.5
- 11N. Mytides ▲ 70' 6.5
- 21D. Boysen ▲ 85' 6.7
- 19M. Paulissen
- 20D. Werker
- 22Y. De Winter
- 29T. Blättler
- 31D. Stassar
- 1E. Room 7.5
- 6A. Kruiswijk 7.3
- 37G. Kashia 7.7
- 3M. van der Werff 7.5
- 5K. Leerdam 7.3
- 21S. Yeini 7.0
- 34L. Baker ⚽ ▼ 80' 7.3
- 18M. Nakamba 6.7
- 13R. van Wolfswinkel ▼ 59' 6.7
- 7M. Rashica 7.7
- 11Nathan ▼ 46' 6.7
Dự bị 8
- 16M. van Bergen ▲ 46' 6.6
- 9Zhang Yuning ▲ 59' 6.7
- 10V. Qazaishvili ▲ 80' 6.8
- 8K. Ota
- 14A. Dauda
- 20M. Osman
- 23M. Tørnes
- 29J. Lelieveld
Thống kê
03⚑1
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm16
4Trúng đích6
10Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
1Phạt góc4
3Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
420Chuyền bóng400
324Chuyền chính xác311
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 25 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 79 - 23 | +56 | 81 | |
| 3 | 34 | 68 - 23 | +45 | 76 | |
| 4 | 34 | 54 - 38 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 40 | +11 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 52 | +4 | 49 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 51 | +4 | 43 | |
| 9 | 34 | 54 - 53 | +1 | 43 | |
| 10 | 34 | 53 - 55 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 59 | -22 | 38 | |
| 12 | 34 | 43 - 60 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 44 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 61 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 59 | -27 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 51 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 73 | -41 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
26Ghi được72
55Thủng lưới44
0.74Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai38