Roda
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Vitesse

Roda vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Roda 1-2 Vitesse tại Eredivisie, 6 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 1, Vitesse thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 26
Trọng tài
Allard Lindhout, Netherlands
Phong độ
LWWDD Roda
DWLWW Vitesse
  1. 6' Isaiah Brown
  2. 34' 0-1 I. Brown · M. van der Werff
  3. HT0-1
  4. 58' M. Ngombo K. Peterson
  5. 59' M. van Duinen · R. Poepon 1-1
  6. 86' Kosuke Ota
  7. 88' Zhang Yuning I. Brown
  8. 90' T. Jurić M. van Duinen
  9. 90'+1 1-2 Zhang Yuning · G. Kashia
  10. FT1-2

Đội hình

Roda
  1. 1B. van Leer 6.9
  2. 23A. Swinkels 7.2
  3. 3J. Buijs 6.9
  4. 17H. Dijkhuizen 6.4
  5. 31U. Inceman 6.9
  6. 7T. Van Hyfte 7.2
  7. 2M. Milec 7.0
  8. 11K. Peterson ▼ 58' 5.2
  9. 30G. Zhukov 7.3
  10. 14R. Poepon 7.7
  11. 19M. van Duinen ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 15M. Ngombo ▲ 58' 6.4
  2. 9T. Jurić ▲ 90'
  3. 4R. Griffiths
  4. 8H. Faik
  5. 16Marcos Gullón
  6. 21B. Verbist
  7. 24F. Noor
Vitesse
  1. 1E. Room 6.9
  2. 6A. Kruiswijk 6.8
  3. 8K. Ōta 6.6
  4. 37G. Kashia 8.2
  5. 3M. van der Werff 8.2
  6. 21S. Yeini 6.9
  7. 30R. Ibarra 7.3
  8. 34L. Baker 7.5
  9. 26M. Rashica 7.0
  10. 10V. Qazaishvili 5.9
  11. 7I. Brown ▼ 88' 6.7

Dự bị 7

  1. 43Zhang Yuning ▲ 88' 7.4
  2. 5K. Leerdam
  3. 11D. Oliynyk
  4. 13Nathan
  5. 17K. Diks
  6. 22P. Velthuizen
  7. 41M. Osman

Thống kê

007
420
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm13
3Trúng đích7
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị1
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
286Chuyền bóng492
196Chuyền chính xác397
69%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 88 - 32 +56 84
2
Ajax
34 81 - 21 +60 82
3
Feyenoord
34 62 - 40 +22 63
4
AZ Alkmaar
34 70 - 53 +17 59
5
Utrecht
34 57 - 48 +9 53
6
Heracles
34 47 - 49 -2 51
7
Groningen
34 41 - 48 -7 50
8
PEC Zwolle
34 56 - 54 +2 48
9
Vitesse
34 55 - 38 +17 46
10
NEC Nijmegen
34 37 - 42 -5 46
11
ADO Den Haag
34 48 - 49 -1 43
12
Heerenveen
34 46 - 61 -15 42
13
Twente
34 49 - 64 -15 40
14
Roda
34 34 - 55 -21 34
15
Excelsior
34 34 - 60 -26 30
16
Willem II
34 35 - 53 -18 29
17
De Graafschap
34 39 - 66 -27 23
18
Cambuur
34 33 - 79 -46 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
34Ghi được55
55Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu