Vitesse
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Roda

Vitesse vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 3-0 Roda tại Eredivisie, 14 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 7, hòa 1, Roda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Trọng tài
Eric Braamhaar, Netherlands
Phong độ
DWLWW Vitesse
LWWDD Roda
  1. 41' Anco Jansen
  2. 45' Henk Dijkhuizen
  3. 45' Ard Van Peppen
  4. 45'+1 L. Baker11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' M. Paulissen A. Jansen
  7. 68' A. Dauda · K. Diks 2-0
  8. 69' Nathan M. Rashica
  9. 73' A. Kruiswijk K. Diks
  10. 73' N. Rutjes R. Griffiths
  11. 80' Nathan · R. Achenteh 3-0
  12. 81' M. Osman M. Nakamba
  13. 87' D. Werker H. Dijkhuizen
  14. FT3-0

Đội hình

Vitesse
  1. 1E. Room 7.0
  2. 37G. Kashia 8.5
  3. 35R. Achenteh 7.7
  4. 5K. Leerdam 7.4
  5. 17K. Diks ▼ 73' 7.9
  6. 34L. Baker 9.0
  7. 26M. Rashica ▼ 69' 7.1
  8. 18M. Nakamba ▼ 81' 7.1
  9. 14A. Dauda 7.3
  10. 10V. Qazaishvili 7.4
  11. 7I. Brown 7.2

Dự bị 7

  1. 13Nathan ▲ 69' 7.8
  2. 6A. Kruiswijk ▲ 73' 6.6
  3. 41M. Osman ▲ 81' 6.6
  4. 20D. Pantić
  5. 22P. Velthuizen
  6. 30R. Ibarra
  7. 49J. Lelieveld
Roda
  1. 1B. van Leer 6.8
  2. 23A. Swinkels 6.5
  3. 3G. Sankoh 6.6
  4. 5A. van Peppen 6.0
  5. 17H. Dijkhuizen ▼ 87' 6.0
  6. 4R. Griffiths ▼ 73' 6.3
  7. 11A. Jansen ▼ 46' 6.7
  8. 7T. Van Hyfte 6.7
  9. 24F. Noor 7.0
  10. 8H. Faik 6.6
  11. 27E. Gyasi 6.1

Dự bị 7

  1. 19M. Paulissen ▲ 46' 6.1
  2. 6N. Rutjes ▲ 73' 6.5
  3. 20D. Werker ▲ 87'
  4. 10M. Höcher
  5. 18J. van Son
  6. 21B. Verbist
  7. 29R. Cicilia

Thống kê

0013
321
73%Kiểm soát bóng27%
24Dứt điểm5
9Trúng đích1
12Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
13Phạt góc3
0Việt vị1
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
626Chuyền bóng223
543Chuyền chính xác138
87%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 88 - 32 +56 84
2
Ajax
34 81 - 21 +60 82
3
Feyenoord
34 62 - 40 +22 63
4
AZ Alkmaar
34 70 - 53 +17 59
5
Utrecht
34 57 - 48 +9 53
6
Heracles
34 47 - 49 -2 51
7
Groningen
34 41 - 48 -7 50
8
PEC Zwolle
34 56 - 54 +2 48
9
Vitesse
34 55 - 38 +17 46
10
NEC Nijmegen
34 37 - 42 -5 46
11
ADO Den Haag
34 48 - 49 -1 43
12
Heerenveen
34 46 - 61 -15 42
13
Twente
34 49 - 64 -15 40
14
Roda
34 34 - 55 -21 34
15
Excelsior
34 34 - 60 -26 30
16
Willem II
34 35 - 53 -18 29
17
De Graafschap
34 39 - 66 -27 23
18
Cambuur
34 33 - 79 -46 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
55Ghi được34
43Thủng lưới55
1.53Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu