Vitesse
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Roda

Vitesse vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 3-0 Roda tại Eredivisie, 14 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 7, hòa 1, Roda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Trọng tài
Bas Nijhuis, Netherlands
Phong độ
DWLWW Vitesse
LWWDD Roda
  1. 3' R. van Wolfswinkel 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Schahin F. Ananou
  4. 49' Abdul Ajagun
  5. 57' A. Büttner A. Tighadouini
  6. 67' Daryl Werker
  7. 69' A. Papazoglou B. Badibanga
  8. 77' Thanasis Papazoglou
  9. 80' R. van Wolfswinkel · A. Büttner 2-0
  10. 82' Mitchell Paulissen
  11. 84' M. van der Werff N. Foor
  12. 90'+3 L. Baker · M. Rashica 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Fraser
  1. 1E. Room 7.8
  2. 6A. Kruiswijk 7.0
  3. 37G. Kashia 6.9
  4. 19M. Miazga 7.2
  5. 17K. Diks 7.7
  6. 25N. Foor ▼ 84' 7.4
  7. 10A. Tighadouini ▼ 57' 6.9
  8. 34L. Baker 7.9
  9. 18M. Nakamba 7.7
  10. 13R. van Wolfswinkel ⚽2 8.7
  11. 7M. Rashica 7.6

Dự bị 9

  1. 28A. Büttner ▲ 57' 8.4
  2. 3M. van der Werff ▲ 84' 6.6
  3. 8M. Ali
  4. 9Zhang Yuning
  5. 11Nathan
  6. 16M. van Bergen
  7. 23M. Tørnes
  8. 24J. Houwen
  9. 29J. Lelieveld
Roda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Y. Anastasiou
  1. 1B. van Leer 6.7
  2. 3C. Kum 6.8
  3. 2M. Milec 6.4
  4. 20D. Werker 6.8
  5. 27F. Ananou ▼ 46' 6.5
  6. 8A. Auassar 6.6
  7. 7T. Van Hyfte 6.5
  8. 14A. Ajagun 6.5
  9. 11B. Badibanga ▼ 69' 7.2
  10. 17M. Rosheuvel 7.2
  11. 19M. Paulissen 6.6

Dự bị 12

  1. 9D. Schahin ▲ 46' 7.2
  2. 25A. Papazoglou ▲ 69' 6.8
  3. 5A. van Peppen
  4. 6N. Rutjes
  5. 15G. van Velzen
  6. 21S. Raykov
  7. 22Y. De Winter
  8. 23S. Church
  9. 24S. Savić
  10. 26N. Wolters
  11. 31D. Stassar
  12. 44B. Verboom

Thống kê

0010
431
57%Kiểm soát bóng43%
29Dứt điểm19
8Trúng đích4
16Chệch đích11
23Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
10Phạt góc4
6Việt vị0
4Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
510Chuyền bóng377
414Chuyền chính xác276
81%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 86 - 25 +61 82
2
Ajax
34 79 - 23 +56 81
3
PSV Eindhoven
34 68 - 23 +45 76
4
Utrecht
34 54 - 38 +16 62
5
Vitesse
34 51 - 40 +11 51
6
AZ Alkmaar
34 56 - 52 +4 49
7
Twente
34 48 - 50 -2 45
8
Groningen
34 55 - 51 +4 43
9
Heerenveen
34 54 - 53 +1 43
10
Heracles
34 53 - 55 -2 43
11
ADO Den Haag
34 37 - 59 -22 38
12
Excelsior
34 43 - 60 -17 37
13
Willem II
34 29 - 44 -15 36
14
PEC Zwolle
34 39 - 67 -28 35
15
Sparta Rotterdam
34 42 - 61 -19 34
16
NEC Nijmegen
34 32 - 59 -27 34
17
Roda
34 26 - 51 -25 33
18
GO Ahead Eagles
34 32 - 73 -41 23
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
72Ghi được26
44Thủng lưới55
1.8Bàn thắng mỗi trận0.74
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu