MVV
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Willem II

MVV vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: MVV 0-5 Willem II tại Eerste Divisie, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MVV thắng 1, hòa 2, Willem II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WLWDL MVV
LDLDL Willem II
  1. 17' 0-1 I. Breugelmansphản lưới
  2. 35' Thijme Verheijen
  3. 37' 0-2 W. Coomansphản lưới
  4. HT0-2
  5. 46' I. Silva Timas T. Verheijen
  6. 52' 0-3 T. Verheydt · M. El Allouchi
  7. 59' 0-4 N. Doodeman · T. Verheydt
  8. 61' Wout Coomans
  9. 62' 0-5 M. El Allouchi
  10. 63' T. de Jong L. Jashari
  11. 63' A. Mansala Mpudi R. Klaasen
  12. 66' U. van Aalst T. Verheydt
  13. 66' K. Scheepens P. van Loon
  14. 67' S. Bamba M. El Allouchi
  15. 75' Ilias Breugelmans
  16. 75' G. Besselink A. Zarrouk
  17. 75' L. Abildgaard N. Doodeman
  18. 78' Nathan Tjoe-A-On
  19. 82' L. M. Tran K. Sy
  20. 82' A. Zaian W. Coomans
  21. FT0-5

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Edwin Hermans
  1. 1S. Westerveld 5.0
  2. 39K. Sy ▼ 82' 5.3
  3. 22I. Breugelmans 5.2
  4. 4W. Coomans ▼ 82' 5.3
  5. 26M. van Kempen 5.2
  6. 3F. Dicke 7.2
  7. 38R. Klaasen ▼ 63' 6.3
  8. 18L. Jashari ▼ 63' 6.2
  9. 8S. Van Dessel 6.9
  10. 11T. Verheijen ▼ 46' 6.2
  11. 9S. Braken 6.3

Dự bị 12

  1. 12T. Poitoux
  2. 23S. van der Heijden
  3. 27L. Foubert
  4. 6N. El Basri
  5. 29T. de Jong ▲ 63' 6.9
  6. 32L. M. Tran ▲ 82' 6.9
  7. 37A. Mansala Mpudi ▲ 63' 6.7
  8. 24A. Zaian ▲ 82' 6.6
  9. 2S. Francis
  10. 10I. Silva Timas ▲ 46' 6.9
  11. 19J. Pawirodihardjo
  12. 15A. Beydts
Willem II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: John Stegeman
  1. 1T. Didillon Hodl 8.2
  2. 22P. van Loon ▼ 66' 6.9
  3. 30R. Behounek 7.3
  4. 4J. Hoogma 7.3
  5. 24N. Tjoe a On 7.9
  6. 7N. Doodeman ▼ 75' 7.9
  7. 8C. Twigt 7.5
  8. 18A. Zarrouk ▼ 75' 6.9
  9. 20M. El Allouchi ▼ 67' 8.2
  10. 9D. Haen 6.3
  11. 28T. Verheydt ▼ 66' 9.3

Dự bị 10

  1. 21W. van der Steen
  2. 31K. de Leeuw
  3. 17S. Bamba ▲ 67' 6.3
  4. 47S. Baartmans
  5. 19U. van Aalst ▲ 66' 6.6
  6. 6G. Besselink ▲ 75' 6.6
  7. 23L. Abildgaard ▲ 75' 6.5
  8. 43F. de Ruijter
  9. 46K. Scheepens ▲ 66' 6.9
  10. 48J. Poortvliet

Thống kê

031
210
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm17
4Trúng đích8
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
1Phạt góc2
1Việt vị3
8Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
5Cứu thua4
500Chuyền bóng540
436Chuyền chính xác473
87%Chính xác chuyền88%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu49
45Ghi được78
81Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu