Willem II vs MVV
Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-1 MVV tại Eerste Divisie, 8 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 2, MVV thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Phong độ
- LDLDL Willem II
- WLWDL MVV
- 29' 0-1 T. Taşçı · N. El Basri
- 34' J. Bosch · R. Sigurgeirsson 1-1
- 40' ▲ J. Bokila ▼ M. de Leeuw
- 45'+2 Matthias Verreth
- 45'+2 Freek Heerkens
- 45'+1 Marko Kleinen
- HT1-1
- 56' Tim Zeegers
- 63' Rúnar Þór Sigurgeirsson
- 65' ▲ D. Livramento ▼ S. Penders
- 65' ▲ L. Labylle ▼ L. Schenk
- 66' ▲ M. Svensson ▼ P. Joosten
- 69' F. Heerkens · T. Oosting 2-1
- 77' ▲ K. Maho ▼ T. Taşçı
- 78' ▲ B. Nieling ▼ N. El Basri
- 78' ▲ M. Remans ▼ M. Kleinen
- 90'+1 Joshua Smits
- 90'+2 ▲ V. Vermeulen ▼ T. Oosting
- FT2-1
Đội hình
- 21J. Smits 6.2
- 3F. Heerkens ⚽ 7.6
- 30R. Behounek 6.9
- 4E. Schouten 7.2
- 5R. Sigurgeirsson ⇢ 8.3
- 32J. Bosch ⚽ 7.9
- 6M. Verreth 7.2
- 17P. Joosten ▼ 66' 6.7
- 16R. Meerveld 6.6
- 29T. Oosting ⇢ ▼ 90' 7.5
- 23M. de Leeuw ▼ 40' 6.5
Dự bị 12
- 18J. Bokila ▲ 40' 6.3
- 11M. Svensson ▲ 66' 6.3
- 20V. Vermeulen ▲ 90'
- 7N. Doodeman
- 34A. Lachkar
- 41M. Schut
- 10M. de Waal
- 45C. Engels
- 44N. van Berkel
- 40J. Houtriet
- 24C. van den Berg
- 43N. Matoug
- 12R. Matthys 7.3
- 32T. Zeegers 6.6
- 3Ö. Aktaş 6.9
- 4W. Coomans 6.9
- 34L. Schenk ▼ 65' 7.2
- 31M. Kleinen ▼ 78' 6.9
- 6N. El Basri ⇢ ▼ 78' 7.2
- 18F. Slegers 6.7
- 14S. Penders ▼ 65' 6.3
- 7T. Taşçı ⚽ ▼ 77' 7.2
- 10K. Kostons 6.6
Dự bị 10
- 22D. Livramento ▲ 65' 6.3
- 21L. Labylle ▲ 65' 6.3
- 17K. Maho ▲ 77' 6.0
- 20B. Nieling ▲ 78' 6.5
- 9M. Remans ▲ 78' 6.3
- 41B. Stevens
- 1T. Lambrix
- 11R. Buifrahi
- 27B. Terwingen
- 28N. Bouchentouf
Thống kê
04⚑5
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm8
5Trúng đích1
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị1
6Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
0Cứu thua3
449Chuyền bóng534
366Chuyền chính xác428
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
46Trận đấu42
98Ghi được72
47Thủng lưới67
2.13Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai46