Willem II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MVV

Willem II vs MVV

Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-0 MVV tại Eerste Divisie, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 2, MVV thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
M. Perez
Phong độ
LDLDL Willem II
WLWDL MVV
  1. 14' M. Kleinen N. Souren
  2. 20' E. Kabangu · N. van Berkel 1-0
  3. 29' Thijs Oosting
  4. 37' Orhan Dzepar
  5. HT1-0
  6. 60' R. El Azrak M. Remans
  7. 64' J. Bokila T. Oosting
  8. 72' M. de Leeuw J. Hornkamp
  9. 72' D. Rocha S. Blummel
  10. 77' Jeremy Bokila
  11. 89' W. Spieringhs M. Svensson
  12. 89' R. Zeegers C. Essers
  13. 90' J. Schroijen E. Kabangu
  14. 90'+2 J. Schroijen · W. Spieringhs 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. Hofland
  1. 21J. Smits 7.3
  2. 13L. Owusu 7.2
  3. 6W. Dammers 7.3
  4. 10M. Verreth 7.3
  5. 4E. Schouten 6.9
  6. 44N. van Berkel 7.2
  7. 11M. Svensson ▼ 89' 6.7
  8. 29T. Oosting ▼ 64' 6.6
  9. 32J. Bosch 7.5
  10. 7E. Kabangu ▼ 90' 7.2
  11. 9J. Hornkamp ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 18J. Bokila ▲ 64' 6.3
  2. 23M. de Leeuw ▲ 72' 6.6
  3. 22W. Spieringhs ▲ 89'
  4. 14J. Schroijen ▲ 90' 7.9
  5. 42A. Lachkar
  6. 20V. Vermeulen
  7. 1K. Lamprou
  8. 24C. van den Berg
  9. 36J. Pal
MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 12R. Matthys 6.3
  2. 6C. Essers ▼ 89' 7.2
  3. 2R. Van Helden 6.9
  4. 4M. Waem 7.2
  5. 21L. Labylle 6.5
  6. 8N. Souren ▼ 14' 6.5
  7. 11O. Džepar 6.7
  8. 7S. Blummel ▼ 72' 7.7
  9. 16J. Steuckers 6.9
  10. 9M. Remans ▼ 60' 6.6
  11. 10K. Kostons 6.7

Dự bị 12

  1. 31M. Kleinen ▲ 14' 6.2
  2. 27R. El Azrak ▲ 60' 6.0
  3. 22D. Rocha ▲ 72' 6.7
  4. 3R. Zeegers ▲ 89'
  5. 23L. Ancion
  6. 17T. van Bommel
  7. 5L. Schenk
  8. 1T. Lambrix
  9. 28J. Vijgen
  10. 40M. Van Hecke
  11. 15L. Noviello
  12. 24S. Penders

Thống kê

023
210
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm8
5Trúng đích1
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị1
6Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
499Chuyền bóng546
419Chuyền chính xác437
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

51Trận đấu44
95Ghi được84
56Thủng lưới75
1.86Bàn thắng mỗi trận1.91
15Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu