MVV vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: MVV 1-1 Willem II tại Eerste Divisie, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MVV thắng 1, hòa 2, Willem II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 35
- Sân vận động
- De Geusselt, Maastricht
- Phong độ
- WLWDL MVV
- LDLDL Willem II
- 11' Dailon Livramento · N. Souren 1-0
- 41' Dailon Rocha Livramento
- HT1-0
- 46' ▲ K. Razak ▼ N. Doodeman
- 46' ▲ J. Bokila ▼ T. Oosting
- 68' Khaled Razak
- 69' ▲ B. Smeets ▼ R. Buifrahi
- 69' ▲ M. Svensson ▼ M. Verreth
- 82' ▲ T. Zeegers ▼ F. Slegers
- 88' ▲ V. Vermeulen ▼ F. Heerkens
- 90' ▲ C. Mmaee ▼ Dailon Livramento
- 90'+3 1-1 J. Hilterman · R. Meerveld
- FT1-1
Đội hình
- 12R. Matthys 9.2
- 16A. Librici 6.3
- 3Ö. Aktaş 7.0
- 20B. Nieling 7.7
- 34L. Schenk 7.0
- 8N. Souren ⇢ 7.3
- 31M. Kleinen 6.3
- 18F. Slegers ▼ 82' 6.9
- 6N. El Basri 6.2
- 11R. Buifrahi ▼ 69' 6.9
- 22Dailon Livramento ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 8
- 5B. Smeets ▲ 69' 6.6
- 32T. Zeegers ▲ 82' 6.2
- 19C. Mmaee ▲ 90'
- 14S. Penders
- 21L. Labylle
- 1T. Lambrix
- 41B. Stevens
- 4W. Coomans
- 21J. Smits 7.3
- 3F. Heerkens ▼ 88' 7.0
- 30R. Behounek 7.9
- 4E. Schouten 6.9
- 22R. Nizet 7.9
- 7N. Doodeman ▼ 46' 6.9
- 32J. Bosch 7.3
- 6M. Verreth ▼ 69' 7.2
- 16R. Meerveld ⇢ 8.0
- 9J. Hilterman ⚽ 7.3
- 29T. Oosting ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 35K. Razak ▲ 46' 7.3
- 18J. Bokila ▲ 46' 7.2
- 11M. Svensson ▲ 69' 6.7
- 20V. Vermeulen ▲ 88' 6.9
- 23M. de Leeuw
- 10M. de Waal
- 17P. Joosten
- 5R. Sigurgeirsson
- 41M. Schut
- 24C. van den Berg
Thống kê
01⚑2
⚑910
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm24
4Trúng đích11
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn7
2Phạt góc9
3Việt vị1
14Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
10Cứu thua3
368Chuyền bóng512
261Chuyền chính xác399
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
42Trận đấu46
72Ghi được98
67Thủng lưới47
1.71Bàn thắng mỗi trận2.13
10Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai51