Willem II vs MVV
Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-2 MVV tại Eerste Divisie, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 2, MVV thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 13
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- WLWDL MVV
- 4' 0-1 D. Asante · I. Silva Timas
- 41' Robert Klaasen
- 45' J. Hoogma · N. Doodeman 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Baartmans ▼ M. El Allouchi
- 52' D. Haen 2-1
- 61' ▲ M. Kleinen ▼ N. El Basri
- 65' 2-2 S. Van Dessel · D. Asante
- 73' ▲ F. Stam ▼ R. Behounek
- 73' ▲ E. Kehrer ▼ S. Bamba
- 82' ▲ J. Pawirodihardjo ▼ I. Silva Timas
- 87' Marko Kleinen
- 88' ▲ P. van Loon ▼ N. Tjoe a On
- 88' ▲ F. Dicke ▼ R. Klaasen
- 88' ▲ T. Verheijen ▼ D. Asante
- 90' Siegert Baartmans
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Didillon 6.9
- 2A. Ciranni 6.7
- 30R. Behounek ▼ 73' 6.9
- 4J. Hoogma ⚽ 8.6
- 24N. Tjoe a On ▼ 88' 6.3
- 19U. van Aalst 6.3
- 6G. Besselink 7.0
- 7N. Doodeman ⇢ 8.6
- 20M. El Allouchi ▼ 46' 6.3
- 17S. Bamba ▼ 73' 6.9
- 9D. Haen ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 31K. de Leeuw
- 41B. van der Linden
- 14J. Mathijsen
- 3F. Stam ▲ 73' 7.2
- 18A. Zarrouk
- 22P. van Loon ▲ 88'
- 47S. Baartmans ▲ 46' 6.0
- 8A. Culum
- 11E. Kehrer ▲ 73' 7.2
- 1S. Westerveld 7.2
- 32L. M. Tran 7.9
- 22I. Breugelmans 6.5
- 4W. Coomans 6.2
- 26M. van Kempen 6.0
- 8S. Van Dessel ⚽ 7.2
- 38R. Klaasen ▼ 88' 6.6
- 21D. Asante ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.2
- 6N. El Basri ▼ 61' 6.2
- 10I. Silva Timas ⇢ ▼ 82' 7.9
- 7Camil Mmaee 6.2
Dự bị 12
- 40R. Geerinck
- 23S. van der Heijden
- 2S. Francis
- 39K. Sy
- 25D. Tehubijuluw
- 24A. Zaian
- 3F. Dicke ▲ 88'
- 31M. Kleinen ▲ 61' 6.6
- 19J. Pawirodihardjo ▲ 82'
- 9S. Braken
- 27L. Foubert
- 11T. Verheijen ▲ 88'
Thống kê
01⚑5
⚑420
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm9
10Trúng đích5
7Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị2
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua7
595Chuyền bóng263
529Chuyền chính xác195
89%Chính xác chuyền74%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
49Trận đấu45
78Ghi được45
55Thủng lưới81
1.59Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai25