Jong Utrecht vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-1 Willem II tại Eerste Divisie, 16 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 0, hòa 3, Willem II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Phong độ
- LLLDW Jong Utrecht
- LLDLD Willem II
- 42' G. Besselinkphản lưới 1-0
- HT1-0
- 61' Gijs Besselink
- 61' ▲ S. Bamba ▼ N. Doodeman
- 61' ▲ A. Culum ▼ M. El Allouchi
- 63' Sil van der Wegen
- 64' ▲ E. Adiele ▼ A. Blake
- 71' ▲ N. Dundas ▼ T. den Boggende
- 75' ▲ U. van Aalst ▼ G. Besselink
- 75' ▲ P. van Loon ▼ A. Et Taibi
- 78' ▲ R. El Arguioui ▼ M. Jensen
- 78' ▲ B. Menzo ▼ E. Demircan
- 88' 1-1 D. Haen · T. Verheydt
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Gadellaa 7.7
- 2S. van der Wegen 6.7
- 3N. Viereck 7.3
- 14P. Kloosterboer 7.2
- 5V. Plantinga 6.5
- 6J. van Ommeren 6.9
- 8O. Agougil 6.6
- 10A. Blake ▼ 64' 6.7
- 7M. Jensen ▼ 78' 7.7
- 9T. den Boggende ▼ 71' 6.3
- 11E. Demircan ▼ 78' 5.6
Dự bị 10
- 32M. Tsankov
- 31J. Eversen
- 13W. Kooy
- 15E. Adiele ▲ 64' 6.3
- 22B. van den Boogaard
- 12R. El Arguioui ▲ 78' 6.5
- 20N. Dundas ▲ 71' 6.2
- 21J. van Riel
- 16M. Ghaddari
- 17B. Menzo ▲ 78' 6.9
- 1T. Didillon Hodl 8.3
- 15A. Et Taibi ▼ 75' 6.2
- 30R. Behounek 6.9
- 4J. Hoogma 6.9
- 24N. Tjoe a On 6.2
- 8C. Twigt 7.5
- 6G. Besselink ▼ 75' 5.9
- 7N. Doodeman ▼ 61' 6.7
- 9D. Haen ⚽ 7.3
- 20M. El Allouchi ▼ 61' 6.9
- 28T. Verheydt ⇢ 6.5
Dự bị 11
- 31K. de Leeuw
- 41T. Kotte
- 17S. Bamba ▲ 61' 6.5
- 18A. Zarrouk
- 47S. Baartmans
- 19U. van Aalst ▲ 75' 6.7
- 22P. van Loon ▲ 75' 6.9
- 23L. Abildgaard
- 11A. Culum ▲ 61' 6.5
- 14J. Mathijsen
- 46K. Scheepens
Thống kê
01⚑2
⚑810
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm20
3Trúng đích5
7Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
2Phạt góc8
2Việt vị1
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
471Chuyền bóng444
401Chuyền chính xác350
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu49
61Ghi được78
66Thủng lưới55
1.49Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai37