Jong Utrecht vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-1 Willem II tại Eerste Divisie, 8 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 0, hòa 3, Willem II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Phong độ
- LLLDW Jong Utrecht
- LLDLD Willem II
- 38' ▲ F. Heerkens ▼ T. St. Jago
- HT0-0
- 46' ▲ A. Boumenjal ▼ M. Driezen
- 63' Nazjir Held
- 66' ▲ O. van Eldik ▼ G. Yah
- 66' ▲ A. Descotte ▼ J. van de Haar
- 66' ▲ B. Hardley ▼ N. Held
- 68' ▲ K. Razak ▼ M. Svensson
- 68' ▲ J. Bokila ▼ T. Oosting
- 71' Jeremy Bokila
- 77' ▲ N. Viereck ▼ J. Mukeh
- 86' A. Descotte 1-0
- 89' ▲ P. Joosten ▼ A. Lachkar
- 89' ▲ M. de Leeuw ▼ N. Doodeman
- 90'+2 Erik Schouten
- 90'+1 1-1 J. Hilterman · E. Schouten
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Dithmer 7.9
- 2M. Driezen ▼ 46' 7.0
- 3W. Kooy 6.9
- 14J. Mukeh ▼ 77' 6.9
- 5N. Held ▼ 66' 6.7
- 10S. van der Wegen 6.9
- 6S. Andersen 7.3
- 8G. Yah ▼ 66' 6.3
- 7A. Blake 6.9
- 9J. van de Haar ▼ 66' 6.5
- 11L. Edhart 6.6
Dự bị 11
- 12A. Boumenjal ▲ 46' 6.9
- 18O. van Eldik ▲ 66' 6.7
- 19A. Descotte ⚽ ▲ 66' 7.2
- 24B. Hardley ▲ 66' 6.7
- 23N. Viereck ▲ 77' 6.2
- 31D. Remie
- 20R. El Arguioui
- 17M. Akkerman
- 16N. Bukala
- 22A. Oehlers
- 21E. Schlichting
- 21J. Smits 6.6
- 33T. St. Jago ▼ 38' 7.0
- 30R. Behounek 7.3
- 4E. Schouten ⇢ 7.7
- 22R. Nizet 7.6
- 7N. Doodeman ▼ 89' 7.9
- 32J. Bosch 7.3
- 34A. Lachkar ▼ 89' 6.5
- 11M. Svensson ▼ 68' 6.9
- 9J. Hilterman ⚽ 8.2
- 29T. Oosting ▼ 68' 6.7
Dự bị 10
- 3F. Heerkens ▲ 38' 6.6
- 35K. Razak ▲ 68' 6.3
- 18J. Bokila ▲ 68' 6.2
- 17P. Joosten ▲ 89'
- 23M. de Leeuw ▲ 89'
- 41M. Schut
- 20V. Vermeulen
- 5R. Sigurgeirsson
- 24C. van den Berg
- 10M. de Waal
Thống kê
01⚑2
⚑1220
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm21
3Trúng đích6
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn7
2Phạt góc12
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
404Chuyền bóng527
310Chuyền chính xác432
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
43Trận đấu46
36Ghi được98
86Thủng lưới47
0.84Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai51