Willem II vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Willem II 3-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 3, Jong Utrecht thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 37
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- R. Gansner
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- LLLDW Jong Utrecht
- 45' Jesse Bosch
- HT0-0
- 58' Achraf Boumenjal
- 62' ▲ J. van de Haar ▼ M. Rijks
- 70' ▲ J. Bokila ▼ E. Kabangu
- 72' ▲ O. van Eldik ▼ T. Augustinus-Jensen
- 77' J. Hornkamp · T. Oosting 1-0
- 79' ▲ M. de Leeuw ▼ T. Oosting
- 79' ▲ J. Schroijen ▼ L. Woudenberg
- 80' W. Dammers · J. Bosch 2-0
- 81' ▲ A. Oehlers ▼ L. Edhart
- 81' ▲ R. El Arguioui ▼ A. Boumenjal
- 83' ▲ W. Spieringhs ▼ J. Bosch
- 83' ▲ M. Svensson ▼ Pol Llonch
- 89' J. Bokila · J. Schroijen 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1K. Lamprou 7.2
- 13L. Owusu 7.0
- 6W. Dammers ⚽ 8.5
- 42A. Lachkar 7.7
- 4E. Schouten 7.0
- 25L. Woudenberg ▼ 79' 6.9
- 32J. Bosch ⇢ ▼ 83' 7.2
- 29T. Oosting ⇢ ▼ 79' 8.2
- 8Pol Llonch ▼ 83' 7.6
- 9J. Hornkamp ⚽ 7.6
- 7E. Kabangu ▼ 70' 6.2
Dự bị 9
- 18J. Bokila ⚽ ▲ 70' 6.9
- 23M. de Leeuw ▲ 79' 6.3
- 14J. Schroijen ▲ 79' 7.5
- 22W. Spieringhs ▲ 83' 6.6
- 11M. Svensson ▲ 83' 6.3
- 27D. Mathieu
- 24C. van den Berg
- 36J. Pal
- 41M. Schut
- 1C. Raatsie 6.3
- 2A. Boumenjal ▼ 81' 6.3
- 3J. Eersteling 7.3
- 14J. Rawlins 7.2
- 5Y. Leliendal 6.3
- 6Y. Ikeshita 6.7
- 8I. Jenner 6.7
- 7L. Edhart ▼ 81' 6.6
- 10E. Reijnders 6.2
- 11T. Augustinus-Jensen ▼ 72' 6.9
- 9M. Rijks ▼ 62' 6.2
Dự bị 8
- 19J. van de Haar ▲ 62' 6.5
- 18O. van Eldik ▲ 72' 6.0
- 17A. Oehlers ▲ 81' 6.7
- 22R. El Arguioui ▲ 81' 6.3
- 24W. Kooy
- 16K. Gadellaa
- 21G. Felicia
- 31S. van der Heijden
Thống kê
01⚑10
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm5
6Trúng đích2
6Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
10Phạt góc1
5Việt vị0
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
564Chuyền bóng368
481Chuyền chính xác275
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
51Trận đấu43
95Ghi được44
56Thủng lưới69
1.86Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai19