Willem II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Utrecht

Willem II vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 3, Jong Utrecht thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
LLDLD Willem II
LLLDW Jong Utrecht
  1. 8' Noa Dundas
  2. 29' D. Haen · N. Doodeman 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' Jens Mathijsen
  5. 56' T. Verheydt M. de Waal
  6. 62' Z. Iqbal N. Viereck
  7. 62' G. Arcos M. Jensen
  8. 70' 1-1 N. Dundas
  9. 72' P. van Loon J. Mathijsen
  10. 72' I. Jenner S. van der Wegen
  11. 86' J. van Riel V. Plantinga
  12. 90' T. Verheydt · N. Doodeman 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: John Stegeman
  1. 1T. Didillon 7.9
  2. 14J. Mathijsen ▼ 72' 6.9
  3. 30R. Behounek 7.2
  4. 4J. Hoogma 7.2
  5. 5R. Sigurgeirsson 7.0
  6. 6G. Besselink 7.5
  7. 7N. Doodeman ⇢2 7.6
  8. 19U. van Aalst 6.3
  9. 23M. de Waal ▼ 56' 6.3
  10. 24N. Tjoe a On 6.9
  11. 9D. Haen 7.9

Dự bị 6

  1. 41B. van der Linden
  2. 45P. van Maarschalkerwaard
  3. 22P. van Loon ▲ 72' 6.3
  4. 43F. de Ruijter
  5. 31K. de Leeuw
  6. 28T. Verheydt ▲ 56' 7.9
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mark Otten
  1. 1K. Gadellaa 6.7
  2. 2M. Ghaddari 6.3
  3. 3W. Kooy 6.7
  4. 14J. Mukeh 6.3
  5. 5N. Held 6.5
  6. 9M. Jensen ▼ 62' 6.3
  7. 6N. Viereck ▼ 62' 6.2
  8. 8O. Agougil 6.3
  9. 11V. Plantinga ▼ 86' 6.3
  10. 7S. van der Wegen ▼ 72' 6.9
  11. 10N. Dundas 7.3

Dự bị 9

  1. 19S. Ebite
  2. 32J. Eversen
  3. 22Z. Iqbal ▲ 62' 6.9
  4. 17I. Jenner ▲ 72' 6.3
  5. 12P. Kloosterboer
  6. 20B. Menzo
  7. 21G. Arcos ▲ 62' 6.6
  8. 15J. van Riel ▲ 86' 6.2
  9. 16H. van der Mast

Thống kê

015
410
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
5Trúng đích8
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
7Cứu thua3
458Chuyền bóng442
373Chuyền chính xác370
81%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

49Trận đấu41
78Ghi được61
55Thủng lưới66
1.59Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu