Willem II
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong Utrecht

Willem II vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 3, Jong Utrecht thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 14
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
LLDLD Willem II
LLLDW Jong Utrecht
  1. 21' 0-1 N. Held · O. van Eldik
  2. 42' Emil Rohd Schlichting
  3. HT0-1
  4. 61' M. Svensson R. Meerveld
  5. 61' A. Blake T. Augustinus-Jensen
  6. 61' M. Akkerman E. Schlichting
  7. 65' Mees Akkerman
  8. 67' M. Svensson · R. Sigurgeirsson 1-1
  9. 68' Raffael Behounek
  10. 68' Mees Akkerman
  11. 71' A. Boumenjal S. van der Wegen
  12. 71' J. van de Haar M. Rijks
  13. 77' J. Hilterman · N. Doodeman 2-1
  14. 79' M. de Leeuw J. Hilterman
  15. 84' N. Bukala R. van Hees
  16. 90'+1 Nordin Bukala
  17. 90' M. de Waal T. Oosting
  18. FT2-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Maes
  1. 21J. Smits 6.2
  2. 33T. St. Jago 7.6
  3. 30R. Behounek 7.3
  4. 4E. Schouten 7.3
  5. 5R. Sigurgeirsson 7.2
  6. 7N. Doodeman 8.0
  7. 6M. Verreth 7.3
  8. 16R. Meerveld ▼ 61' 6.7
  9. 32J. Bosch 7.3
  10. 29T. Oosting ▼ 90' 7.3
  11. 9J. Hilterman ▼ 79' 7.2

Dự bị 10

  1. 11M. Svensson ▲ 61' 7.3
  2. 23M. de Leeuw ▲ 79' 7.2
  3. 10M. de Waal ▲ 90'
  4. 35K. Razak
  5. 20V. Vermeulen
  6. 24C. van den Berg
  7. 34A. Lachkar
  8. 44N. van Berkel
  9. 3F. Heerkens
  10. 41M. Schut
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1K. Gadellaa 6.6
  2. 2R. van Hees ▼ 84' 6.0
  3. 3W. Kooy 6.7
  4. 14J. Mukeh 6.9
  5. 5N. Held 7.9
  6. 10S. van der Wegen ▼ 71' 6.7
  7. 6S. Andersen 6.9
  8. 8O. van Eldik 7.5
  9. 7E. Schlichting ▼ 61' 6.6
  10. 9M. Rijks ▼ 71' 6.3
  11. 11T. Augustinus-Jensen ▼ 61' 6.3

Dự bị 11

  1. 21A. Blake ▲ 61' 6.5
  2. 17M. Akkerman ▲ 61' 4.5
  3. 12A. Boumenjal ▲ 71' 6.3
  4. 19J. van de Haar ▲ 71' 6.2
  5. 16N. Bukala ▲ 84' 6.9
  6. 31D. Remie
  7. 20R. El Arguioui
  8. 24B. Hardley
  9. 22A. Oehlers
  10. 18L. Edhart
  11. 23G. Yah

Thống kê

0114
231
69%Kiểm soát bóng31%
26Dứt điểm1
8Trúng đích1
8Chệch đích0
20Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm0
10Bị chặn0
14Phạt góc2
1Việt vị2
5Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
634Chuyền bóng299
530Chuyền chính xác210
84%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu43
98Ghi được36
47Thủng lưới86
2.13Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu