Jong Utrecht vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-0 Willem II tại Eerste Divisie, 29 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 0, hòa 3, Willem II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Trọng tài
- M. Perez
- Phong độ
- LLLDW Jong Utrecht
- LLDLD Willem II
- HT0-0
- 46' ▲ J. Vertrouwd ▼ A. Zagré
- 46' ▲ N. Doodeman ▼ J. Bokila
- 49' Lucas Woudenberg
- 63' ▲ J. Eersteling ▼ J. Rawlins
- 64' ▲ Y. Ikeshita ▼ T. Booth
- 73' ▲ G. Felicia ▼ A. Lottin
- 80' ▲ T. Lesquoy ▼ L. Woudenberg
- 80' ▲ E. Kabangu ▼ M. Svensson
- 81' ▲ Y. Leliendal ▼ C. Mamengi
- 85' Gio-Renys Felicia
- 85' Thibaut Lesquoy
- 85' Wessel Dammers
- FT0-0
Đội hình
- 1F. de Keijzer 7.6
- 2J. Rawlins ▼ 63' 6.6
- 3R. Meissen 7.3
- 14R. Kluivert 7.9
- 5C. Mamengi ▼ 81' 7.2
- 10T. Booth ▼ 64' 7.3
- 6R. Shein 7.0
- 8A. Lottin ▼ 73' 5.9
- 7E. Reijnders 6.9
- 9D. Sanches Fernandes 7.5
- 11A. Zagré ▼ 46' 7.0
Dự bị 10
- 15J. Vertrouwd ▲ 46' 6.7
- 12J. Eersteling ▲ 63' 6.3
- 18Y. Ikeshita ▲ 64' 6.7
- 17G. Felicia ▲ 73' 6.7
- 24Y. Leliendal ▲ 81' 6.9
- 20M. Rijks
- 31J. Steins
- 23D. Timber
- 19D. Versluis
- 16K. Gadellaa
- 1K. Lamprou 7.5
- 13L. Owusu 6.7
- 4E. Schouten 7.0
- 6W. Dammers 7.7
- 25L. Woudenberg ▼ 80' 6.9
- 32J. Bosch 6.9
- 8Pol Llonch 6.9
- 11M. Svensson ▼ 80' 6.5
- 23M. de Leeuw 7.0
- 19D. Crowley 7.3
- 18J. Bokila ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 37N. Doodeman ▲ 46' 6.9
- 5T. Lesquoy ▲ 80' 6.3
- 7E. Kabangu ▲ 80' 6.5
- 21J. Smits
- 27D. Mathieu
- 24C. van den Berg
- 3F. Heerkens
- 10M. Verreth
- 14J. Schroijen
- 22W. Spieringhs
Thống kê
01⚑4
⚑1130
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm17
2Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn8
4Phạt góc11
1Việt vị1
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
354Chuyền bóng520
241Chuyền chính xác404
68%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu51
44Ghi được95
69Thủng lưới56
1.02Bàn thắng mỗi trận1.86
7Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn34
19Hiệp hai47