Jong Ajax vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 2-1 Willem II tại Eerste Divisie, 2 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 2, hòa 1, Willem II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 25
- Phong độ
- LWDWL Jong Ajax
- LLDLD Willem II
- HT0-0
- 46' ▲ S. Bamba ▼ M. El Allouchi
- 51' ▲ P. van Maarschalkerwaard ▼ A. Zarrouk
- 55' S. Vink · J. Johnson 1-0
- 62' ▲ L. Jetten ▼ G. Alders
- 62' ▲ D. Konadu ▼ M. Abdalla
- 68' ▲ L. Abildgaard ▼ N. Doodeman
- 68' ▲ T. Verheydt ▼ U. van Aalst
- 70' Nathan Tjoe-A-On
- 71' 1-1 D. Haen · T. Verheydt
- 72' ▲ P. Nash ▼ Z. Ouazane
- 77' Don O`Niel
- 82' A. Ouazane · P. Nash 2-1
- 85' Pieter van Maarschalkerwaard
- 87' ▲ F. Stam ▼ A. Et Taibi
- 88' ▲ M. Muzungu ▼ D. van der Vaart
- 90'+3 Abdellah Ouazane
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Heerkens 8.6
- 2A. Appiah 6.6
- 3M. van der Lans 6.5
- 4J. Johnson ⇢ 8.0
- 5G. Alders ▼ 62' 6.9
- 8D. van der Vaart ▼ 88' 6.7
- 6M. Abdalla ▼ 62' 6.3
- 7D. O'Niel 6.3
- 10A. Ouazane ⚽ 7.9
- 11Z. Ouazane ▼ 72' 6.6
- 9S. Vink ⚽ 7.2
Dự bị 8
- 12A. el Hani
- 17L. Jetten ▲ 62' 6.2
- 15K. Kasanwirjo
- 16M. Muzungu ▲ 88'
- 18R. van de Pavert
- 20D. Konadu ▲ 62' 6.3
- 21D. Kalokoh
- 22P. Nash ▲ 72' 7.7
- 1T. Didillon Hodl 6.6
- 15A. Et Taibi ▼ 87' 5.9
- 30R. Behounek 6.6
- 4J. Hoogma 6.3
- 24N. Tjoe a On 6.2
- 7N. Doodeman ▼ 68' 6.3
- 6G. Besselink 7.2
- 18A. Zarrouk ▼ 51' 7.0
- 20M. El Allouchi ▼ 46' 6.5
- 9D. Haen ⚽ 7.6
- 19U. van Aalst ▼ 68' 6.5
Dự bị 10
- 41T. Kotte
- 31K. de Leeuw
- 2A. Ciranni
- 14J. Mathijsen
- 3F. Stam ▲ 87' 6.7
- 22P. van Loon
- 17S. Bamba ▲ 46' 6.6
- 23L. Abildgaard ▲ 68' 7.0
- 28T. Verheydt ▲ 68' 7.2
- 45P. van Maarschalkerwaard ▲ 51' 6.2
Thống kê
02⚑4
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm11
5Trúng đích7
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị6
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
528Chuyền bóng360
451Chuyền chính xác270
85%Chính xác chuyền75%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu49
50Ghi được78
73Thủng lưới55
1.32Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai37