Willem II vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 1, Jong Ajax thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- LWDWL Jong Ajax
- HT0-0
- 46' ▲ M. El Allouchi ▼ S. Bamba
- 46' ▲ M. van der Lans ▼ T. Peters
- 51' A. Culum · U. van Aalst 1-0
- 61' ▲ S. Steur ▼ M. Verkuijl
- 61' ▲ S. Vink ▼ R. Bounida
- 72' ▲ T. Verheydt ▼ A. Culum
- 74' Mounir El Allouchi
- 75' ▲ K. Kasanwirjo ▼ M. Muzungu
- 75' ▲ L. Messori ▼ D. O'Niel
- 76' ▲ A. Ciranni ▼ J. Mathijsen
- 88' ▲ A. Zarrouk ▼ D. Haen
- FT1-0
Đội hình
- T. Didillon 7.5
- J. Mathijsen ▼ 76' 7.0
- R. Behounek 7.9
- J. Hoogma 7.9
- N. Tjoe a On 6.7
- U. van Aalst ⇢ 7.7
- G. Besselink 6.6
- A. Culum ⚽ ▼ 72' 8.0
- N. Doodeman 7.5
- D. Haen ▼ 88' 6.3
- S. Bamba ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- K. de Leeuw
- V. van der Bas
- A. Zarrouk ▲ 88'
- M. El Allouchi ▲ 46' 6.2
- M. de Waal
- T. Verheydt ▲ 72' 7.0
- S. Baartmans
- J. Poortvliet
- A. Ciranni ▲ 76' 6.7
- J. Heerkens 6.6
- A. Appiah 6.7
- T. Peters ▼ 46' 6.9
- M. Muzungu ▼ 75' 7.2
- G. Alders 6.9
- M. Verkuijl ▼ 61' 6.9
- D. van der Vaart 6.3
- D. O'Niel ▼ 75' 6.9
- R. Bounida ▼ 61' 6.7
- K. Wolff 6.6
- D. Konadu 6.3
Dự bị 12
- C. Setford
- K. Kasanwirjo ▲ 75' 6.9
- S. de Falco
- L. Jetten
- M. van der Lans ▲ 46' 6.3
- L. Messori ▲ 75' 6.7
- S. Steur ▲ 61' 7.5
- D. Kalokoh
- Z. Ouazane
- S. Vink ▲ 61' 6.3
- H. Ayyildiz
- T. Romers
Thống kê
01⚑8
⚑300
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm13
3Trúng đích2
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn10
8Phạt góc3
4Việt vị0
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
440Chuyền bóng469
380Chuyền chính xác410
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
49Trận đấu38
78Ghi được50
55Thủng lưới73
1.59Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai32