Willem II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jong Ajax

Willem II vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 1, Jong Ajax thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
LLDLD Willem II
LWDWL Jong Ajax
  1. 6' R. Meerveld · N. Doodeman 1-0
  2. 14' 1-1 G. Misehouy
  3. 21' Raphaël Sarfo
  4. 35' Raffael Behounek
  5. HT1-1
  6. 56' Nassef Chourak
  7. 60' S. Vink N. Chourak
  8. 60' A. Henry G. Misehouy
  9. 60' O. Gorter J. Banel
  10. 61' Michael de Leeuw
  11. 64' J. Hilterman M. de Leeuw
  12. 73' Alvaro Henry
  13. 75' R. Speksnijder D. Kalokoh
  14. 76' P. Joosten N. Doodeman
  15. 84' G. Alders R. Sarfo
  16. FT1-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Maes
  1. 21J. Smits 6.6
  2. 33T. St. Jago 7.0
  3. 30R. Behounek 7.3
  4. 4E. Schouten 6.7
  5. 20V. Vermeulen 6.9
  6. 32J. Bosch 7.0
  7. 6M. Verreth 6.3
  8. 7N. Doodeman ▼ 76' 7.5
  9. 23M. de Leeuw ▼ 64' 7.0
  10. 16R. Meerveld 8.2
  11. 18J. Bokila 7.2

Dự bị 11

  1. 9J. Hilterman ▲ 64' 6.9
  2. 17P. Joosten ▲ 76' 6.9
  3. 41M. Schut
  4. 10M. de Waal
  5. 24C. van den Berg
  6. 3F. Heerkens
  7. 11M. Svensson
  8. 39T. van der Poel
  9. 35K. Razak
  10. 34A. Lachkar
  11. 42M. Christoffel
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Vos
  1. 1T. de Graaff 7.0
  2. 2R. Sarfo ▼ 84' 7.0
  3. 3O. Aertssen 6.9
  4. 4N. Verschuren 7.0
  5. 5O. Agougil 6.7
  6. 8A. Salah-Eddine 6.9
  7. 6J. Brandes 6.6
  8. 7J. Banel ▼ 60' 6.7
  9. 10G. Misehouy ▼ 60' 7.3
  10. 11N. Chourak ▼ 60' 5.9
  11. 9D. Kalokoh ▼ 75' 7.0

Dự bị 6

  1. 19S. Vink ▲ 60' 6.7
  2. 16A. Henry ▲ 60' 6.3
  3. 17O. Gorter ▲ 60' 6.6
  4. 18R. Speksnijder ▲ 75' 6.3
  5. 15G. Alders ▲ 84' 6.7
  6. 12S. Kremers

Thống kê

029
230
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm10
5Trúng đích2
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
9Phạt góc2
7Việt vị1
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
426Chuyền bóng414
335Chuyền chính xác333
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu38
98Ghi được54
47Thủng lưới69
2.13Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu