Willem II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Jong Ajax

Willem II vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 1, Jong Ajax thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
M. Vos
Phong độ
LLDLD Willem II
LWDWL Jong Ajax
  1. 11' F. Heerkens 1-0
  2. 25' M. Svensson 2-0
  3. 37' Silvano Vos
  4. 45' Freek Heerkens
  5. 45'+1 2-1 K. Hlynsson
  6. HT2-1
  7. 46' S. Hansen A. van Axel Dongen
  8. 50' J. Bokila J. Hornkamp
  9. 59' D. Jermoumi A. Martha
  10. 60' S. Idumbo-Muzambo Y. Baas
  11. 65' J. Bosch F. Heerkens
  12. 74' Jaydon Banel
  13. 75' M. de Leeuw E. Kabangu
  14. 75' D. Mathieu M. Svensson
  15. 85' P. Delgado M. Godts
  16. FT2-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. Hofland
  1. 1K. Lamprou 6.5
  2. 13L. Owusu 7.2
  3. 6W. Dammers 7.0
  4. 3F. Heerkens ▼ 65' 7.5
  5. 4E. Schouten 6.7
  6. 25L. Woudenberg 7.0
  7. 11M. Svensson ▼ 75' 7.3
  8. 10M. Verreth 7.9
  9. 16R. Meerveld 6.6
  10. 9J. Hornkamp ▼ 50' 6.9
  11. 7E. Kabangu ▼ 75' 7.3

Dự bị 12

  1. 18J. Bokila ▲ 50' 6.3
  2. 32J. Bosch ▲ 65' 6.6
  3. 23M. de Leeuw ▲ 75' 6.7
  4. 27D. Mathieu ▲ 75' 6.2
  5. 42A. Lachkar
  6. 24C. van den Berg
  7. 29T. Oosting
  8. 22W. Spieringhs
  9. 20V. Vermeulen
  10. 21J. Smits
  11. 44N. van Berkel
  12. 14J. Schroijen
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1C. Setford 6.3
  2. 2T. Gooijer 6.6
  3. 3O. Aertssen 7.0
  4. 4D. Warmerdam 7.2
  5. 5Y. Baas ▼ 60' 6.7
  6. 6S. Vos 7.5
  7. 8M. Godts ▼ 85' 6.7
  8. 7A. Martha ▼ 59' 6.3
  9. 10K. Hlynsson 6.9
  10. 11A. van Axel Dongen ▼ 46' 6.6
  11. 9J. Banel 6.9

Dự bị 6

  1. 18S. Hansen ▲ 46' 6.7
  2. 15D. Jermoumi ▲ 59' 6.6
  3. 19S. Idumbo-Muzambo ▲ 60' 6.5
  4. 16P. Delgado ▲ 85' 6.9
  5. 12T. Setford
  6. 17J. Brandes

Thống kê

015
120
33%Kiểm soát bóng67%
21Dứt điểm10
5Trúng đích3
10Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
5Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
301Chuyền bóng647
226Chuyền chính xác592
75%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

51Trận đấu38
95Ghi được69
56Thủng lưới72
1.86Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới3
34Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu