Den Bosch
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Emmen

Den Bosch vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-1 Emmen tại Eerste Divisie, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 1, Emmen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 25
Phong độ
DLWLL Den Bosch
WWLWL Emmen
  1. HT0-0
  2. 51' 0-1 R. Postema · V. Besuijen
  3. 52' J. Hawkins N. Amadin
  4. 57' Jeffrey Fortes
  5. 57' T. van Leeuwen S. Karlsson Grach
  6. 57' G. Sille E. Semedo
  7. 69' Z. el Bakkali R. Akmum
  8. 70' D. Verbeek J. de Vries
  9. 77' T. Geypens V. Besuijen
  10. 77' A. Sadiku F. Quispel
  11. 85' T. van Leeuwen 1-1
  12. 89' A. Hojabrpour D. Nunumete
  13. 90'+1 Danny Verbeek
  14. 90' Romano Postema
  15. FT1-1

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 7.2
  2. 47S. Barglan 7.3
  3. 22J. Fortes 6.6
  4. 27R. Akmum ▼ 69' 6.5
  5. 5N. de Groot 6.5
  6. 17E. Semedo ▼ 57' 6.5
  7. 6K. Felida 7.6
  8. 33M. Laros 7.3
  9. 15J. de Vries ▼ 70' 7.2
  10. 9S. Karlsson Grach ▼ 57' 6.2
  11. 8K. Monzialo 6.5

Dự bị 9

  1. 1M. Bakker
  2. 48R. van Balsfoort
  3. 42L. Van Koeverden
  4. 46A. Boushaba
  5. 26Z. el Bakkali ▲ 69' 6.6
  6. 10T. van Leeuwen ▲ 57' 7.9
  7. 40I. Boumassaoudi
  8. 7G. Sille ▲ 57' 6.5
  9. 11D. Verbeek ▲ 70' 6.7
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Menno van Dam
  1. 1K. Bucker 7.0
  2. 36L. Everink 6.6
  3. 4C. Ostergaard 7.7
  4. 6P. Mulder 7.3
  5. 17L. Larsen 6.5
  6. 25R. Kongolo 6.5
  7. 21D. Nunumete ▼ 89' 6.3
  8. 11N. Amadin ▼ 52' 7.7
  9. 12F. Quispel ▼ 77' 6.7
  10. 23V. Besuijen ▼ 77' 7.2
  11. 9R. Postema 6.6

Dự bị 10

  1. 16K. Norder
  2. 22D. Beukers
  3. 34G. Bolk
  4. 5T. Geypens ▲ 77' 6.3
  5. 24J. Mesbahi
  6. 30A. Hojabrpour ▲ 89'
  7. 10J. Hawkins ▲ 52' 6.5
  8. 26D. Otten
  9. 15C. Sunder
  10. 29A. Sadiku ▲ 77' 6.5

Thống kê

024
310
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc3
4Việt vị6
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
395Chuyền bóng384
313Chuyền chính xác317
79%Chính xác chuyền83%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu45
77Ghi được70
89Thủng lưới92
1.67Bàn thắng mỗi trận1.56
5Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu