Den Bosch
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Emmen

Den Bosch vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-0 Emmen tại Eerste Divisie, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 1, Emmen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 7
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Phong độ
LWLLL Den Bosch
WWLWL Emmen
  1. 18' T. Knöll11m 1-0
  2. 24' M. Martin F. Wagner
  3. 40' Pascal Mulder
  4. HT1-0
  5. 46' R. Schouten F. Hammouti
  6. 53' Julius Kade
  7. 59' F. Evina A. Sadiku
  8. 59' F. Quispel J. Kade
  9. 67' V. Kotzebue D. Gravenberch
  10. 75' H. Acheffay M. Laros
  11. 75' T. van Grunsven T. van Leeuwen
  12. 82' T. Bijlsma M. Bakker
  13. 87' J. Soares M. Martin
  14. 87' T. Geypens D. Nunumete
  15. 88' Stan Henderikx
  16. 90'+2 Tjemme Bijlsma
  17. 90' Sheddy Barglan T. Knöll
  18. 90'+5 R. van Hedel V. Kotzebue
  19. FT1-0

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: David Nascimento
  1. 1M. Bakker ▼ 82' 7.3
  2. 18R. Mulders 7.7
  3. 3V. van den Bogert 7.2
  4. 5S. Henderikx 7.3
  5. 14N. de Groot 7.2
  6. 10T. van Leeuwen ▼ 75' 7.0
  7. 23M. Bakaľa 6.9
  8. 33M. Laros ▼ 75' 7.0
  9. 17B. Burgering 7.2
  10. 9T. Knöll ▼ 90' 7.3
  11. 22D. Gravenberch ▼ 67' 6.6

Dự bị 12

  1. 7V. Kotzebue ▲ 67' 6.9
  2. 20H. Acheffay ▲ 75' 6.9
  3. 15T. van Grunsven ▲ 75' 6.7
  4. 31T. Bijlsma ▲ 82' 6.9
  5. 47Sheddy Barglan ▲ 90' 6.7
  6. 8R. van Hedel ▲ 90'
  7. 34Y. Keijser
  8. 11D. Verbeek
  9. 19D. Jonathans
  10. 30S. Ogbaidze
  11. 40I. Boumassaoudi
  12. 48S. Elum
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Peter
  1. 38L. Unbehaun 7.2
  2. 23F. Hammouti ▼ 46' 6.3
  3. 4M. te Wierik 7.2
  4. 6P. Mulder 7.5
  5. 21D. Nunumete ▼ 87' 7.3
  6. 7T. Rhein 7.5
  7. 26F. Wagner ▼ 24' 6.0
  8. 10J. Hawkins 6.9
  9. 20J. Kade ▼ 59' 6.3
  10. 24K. Nsona 6.6
  11. 19A. Sadiku ▼ 59' 6.6

Dự bị 12

  1. 22M. Martin ▲ 24' 7.2
  2. 27R. Schouten ▲ 46' 6.9
  3. 18F. Evina ▲ 59' 6.6
  4. 12F. Quispel ▲ 59' 6.3
  5. 2J. Soares ▲ 87' 6.3
  6. 5T. Geypens ▲ 87' 6.5
  7. 28R. Jalving
  8. 3D. Vos
  9. 34G. Bolk
  10. 1J. Hoekstra
  11. 17J. Hekkert
  12. 9A. Rogulj

Thống kê

026
620
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm11
4Trúng đích4
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc6
3Việt vị0
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
308Chuyền bóng533
230Chuyền chính xác450
75%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu45
67Ghi được69
62Thủng lưới62
1.37Bàn thắng mỗi trận1.53
17Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu