Emmen vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: Emmen 3-1 Den Bosch tại Eerste Divisie, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 7, hòa 1, Den Bosch thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 4
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- LWLLL Den Bosch
- 19' Lukas Larsen
- 22' Jeffrey Fortes
- 27' 0-1 K. Monzialo · M. Laros
- 30' Pascal Mulder
- 36' Danny Verbeek
- 40' Jeffrey Fortes
- 40' Jeffrey Fortes
- HT0-1
- 46' ▲ F. Evina ▼ L. Larsen
- 46' ▲ S. Maas ▼ D. Verbeek
- 48' R. Postema · J. Mesbahi 1-1
- 60' T. Geypens 2-1
- 68' ▲ D. Nunumete ▼ A. Bakir
- 75' ▲ F. Quispel ▼ R. Kongolo
- 76' ▲ G. Bolk ▼ T. Geypens
- 76' ▲ D. Kuijpers ▼ K. Monzialo
- 76' ▲ E. Semedo ▼ I. Boumassaoudi
- 76' ▲ B. Wang ▼ Z. el Bakkali
- 80' Kevin Felida
- 82' ▲ C. El Allachi ▼ L. Van Koeverden
- 89' ▲ C. Sunder ▼ N. Amadin
- 90' M. Larosphản lưới 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 38L. Unbehaun 6.7
- 24J. Mesbahi ⇢ 7.5
- 4C. Ostergaard 6.6
- 6P. Mulder 7.2
- 17L. Larsen ▼ 46' 6.3
- 25R. Kongolo ▼ 75' 6.5
- 8A. Bakir ▼ 68' 6.9
- 19A. Claridge 7.6
- 11N. Amadin ▼ 89' 7.3
- 9R. Postema ⚽ 8.0
- 5T. Geypens ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 11
- 14S. van Manen
- 15C. Sunder ▲ 89'
- 12F. Quispel ▲ 75' 7.2
- 26D. Otten
- 23T. Oostra
- 21D. Nunumete ▲ 68' 6.5
- 16K. Norder
- 18F. Evina ▲ 46' 6.3
- 1K. Bucker
- 22D. Beukers
- 34G. Bolk ▲ 76' 7.0
- 36P. van de Merbel 7.6
- 22J. Fortes 5.2
- 42L. Van Koeverden ▼ 82' 6.7
- 27R. Akmum 7.0
- 33M. Laros ⇢ 6.9
- 10T. van Leeuwen 6.5
- 6K. Felida 6.6
- 26Z. el Bakkali ▼ 76' 6.3
- 11D. Verbeek ▼ 46' 7.2
- 8K. Monzialo ⚽ ▼ 76' 7.5
- 40I. Boumassaoudi ▼ 76' 6.3
Dự bị 10
- 1M. Bakker
- 31T. Bijlsma
- 46A. Boushaba
- 51C. El Allachi ▲ 82' 6.3
- 19D. Kuijpers ▲ 76' 6.3
- 3S. Maas ▲ 46' 5.9
- 4S. Oerlemans
- 17E. Semedo ▲ 76' 6.2
- 16B. Wang ▲ 76' 6.3
- 39D. van Dijk
Thống kê
02⚑10
⚑341
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm5
11Trúng đích1
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
13Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
10Phạt góc3
2Việt vị5
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
475Chuyền bóng293
404Chuyền chính xác215
85%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu46
70Ghi được77
92Thủng lưới89
1.56Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai38