Den Bosch vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-2 Emmen tại Eerste Divisie, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 1, Emmen thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Phong độ
- DLWLL Den Bosch
- WWLWL Emmen
- 6' Victor van den Bogert
- 34' 0-1 P. Parzyszek
- HT0-1
- 59' ▲ P. Brouwer ▼ B. van Hoeven
- 59' 0-2 V. Besuijen · B. van Hoeven
- 64' ▲ I. Boumassaoudi ▼ R. van Hedel
- 65' ▲ R. Henning ▼ V. van den Bogert
- 70' ▲ J. Konings ▼ P. Parzyszek
- 70' ▲ B. Scholte ▼ L. Bernadou
- 71' ▲ M. Laros ▼ N. de Groot
- 71' ▲ S. van Bakel ▼ S. Oulad MHand
- 75' R. Henning · L. Mbete 1-2
- 87' ▲ J. Dirksen ▼ V. Besuijen
- 90'+5 Danny Verbeek
- 90'+5 Dennis Vos
- 90' ▲ Sheddy Barglan ▼ G. Zelalem
- FT1-2
Đội hình
- 28K. Hegyi 6.5
- 18R. Mulders 6.5
- 3V. van den Bogert ▼ 65' 6.3
- 15T. van Grunsven 7.0
- 5L. Mbete ⇢ 7.7
- 14N. de Groot ▼ 71' 6.2
- 8R. van Hedel ▼ 64' 6.9
- 6G. Zelalem ▼ 90' 7.2
- 10S. Oulad M'Hand 6.3
- 11D. Verbeek 7.2
- 99K. Kostorz 7.0
Dự bị 10
- 40I. Boumassaoudi ▲ 64' 6.9
- 27R. Henning ⚽ ▲ 65' 7.3
- 33M. Laros ▲ 71' 6.9
- 19S. van Bakel ▲ 71' 6.3
- 47Sheddy Barglan ▲ 90' 6.5
- 31L. Vrolijks
- 4Y. Ikeshita
- 34Y. Keijser
- 1T. Bijlsma
- 30S. Ogbaidze
- 1E. Oelschlägel 7.3
- 4M. te Wierik 7.0
- 13M. Heylen 7.3
- 14D. Vos 6.6
- 3J. Hardeveld 7.7
- 6M. Kieftenbeld 6.9
- 8L. Bernadou ▼ 70' 6.9
- 17B. van Hoeven ⇢ ▼ 59' 7.3
- 25J. Smeets 7.0
- 7V. Besuijen ⚽ ▼ 87' 7.2
- 9P. Parzyszek ⚽ ▼ 70' 7.2
Dự bị 11
- 21P. Brouwer ▲ 59' 6.5
- 29J. Konings ▲ 70' 6.5
- 19B. Scholte ▲ 70' 6.3
- 24J. Dirksen ▲ 87' 6.3
- 22J. Hoekstra
- 28M. Pouwels
- 15J. Hekkert
- 18L. Burnet
- 34G. Bolk
- 23F. Hammouti
- 16K. van Dorp
Thống kê
02⚑11
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm11
5Trúng đích3
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
11Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
423Chuyền bóng304
335Chuyền chính xác232
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
47Trận đấu51
44Ghi được71
80Thủng lưới86
0.94Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai35