Emmen
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Den Bosch

Emmen vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-3 Den Bosch tại Eerste Divisie, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 7, hòa 1, Den Bosch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Phong độ
WWLWL Emmen
DLWLL Den Bosch
  1. 16' Robin Schouten
  2. 16' 0-1 T. van Grunsven
  3. 21' 0-2 B. Burgering · K. Monzialo
  4. HT0-2
  5. 46' F. Evina J. Kade
  6. 46' F. Hammouti R. Schouten
  7. 56' 0-3 D. Verbeek
  8. 57' Djenahro Nunumete
  9. 59' Y. Ikeshita N. de Groot
  10. 59' V. Kotzebue D. Gravenberch
  11. 61' Alaa Bakir M. Martin
  12. 61' J. Soares D. Nunumete
  13. 67' Yuya Ikeshita
  14. 73' R. van Hedel D. Verbeek
  15. 79' A. Rogulj D. Vos
  16. 82' I. Boumassaoudi K. Monzialo
  17. 82' T. Knöll B. Burgering
  18. 90' Jalen Hawkins
  19. 90'+4 Ilias Boumassaoudi
  20. 90' Stan Henderikx
  21. FT0-3

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Peter
  1. 38L. Unbehaun 6.2
  2. 27R. Schouten ▼ 46' 6.5
  3. 6P. Mulder 7.2
  4. 3D. Vos ▼ 79' 6.3
  5. 21D. Nunumete ▼ 61' 6.2
  6. 22M. Martin ▼ 61' 6.6
  7. 26F. Wagner 6.9
  8. 10J. Hawkins 6.2
  9. 20J. Kade ▼ 46' 6.7
  10. 7T. Rhein 7.2
  11. 24K. Nsona 7.6

Dự bị 12

  1. 18F. Evina ▲ 46' 6.7
  2. 23F. Hammouti ▲ 46' 6.7
  3. 8Alaa Bakir ▲ 61' 6.2
  4. 2J. Soares ▲ 61' 6.7
  5. 9A. Rogulj ▲ 79' 6.3
  6. 28R. Jalving
  7. 34G. Bolk
  8. 5T. Geypens
  9. 12F. Quispel
  10. 1J. Hoekstra
  11. 19A. Sadiku
  12. 17J. Hekkert
Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 7.6
  2. 24S. Maas 7.3
  3. 15T. van Grunsven 7.3
  4. 5S. Henderikx 7.6
  5. 14N. de Groot ▼ 59' 7.3
  6. 11D. Verbeek ▼ 73' 7.3
  7. 23M. Bakaľa 7.2
  8. 33M. Laros 7.2
  9. 17B. Burgering ▼ 82' 7.2
  10. 22D. Gravenberch ▼ 59' 6.3
  11. 16K. Monzialo ▼ 82' 7.3

Dự bị 12

  1. 4Y. Ikeshita ▲ 59' 6.5
  2. 7V. Kotzebue ▲ 59' 6.6
  3. 8R. van Hedel ▲ 73' 6.6
  4. 40I. Boumassaoudi ▲ 82' 6.5
  5. 9T. Knöll ▲ 82' 6.7
  6. 30S. van de Ven
  7. 34Y. Keijser
  8. 19D. Jonathans
  9. 48S. Elum
  10. 21D. Kuijpers
  11. 31T. Bijlsma
  12. 29Z. El Bakkali

Thống kê

036
330
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm8
4Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
549Chuyền bóng288
456Chuyền chính xác189
83%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu49
69Ghi được67
62Thủng lưới62
1.53Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu