Emmen vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 7, hòa 1, Den Bosch thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 14
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- LWLLL Den Bosch
- 34' Ahmed El Messaoudi
- 38' Teun van Grunsven
- 39' J. Vlak11m 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ I. Boumassaoudi ▼ R. Leijten
- 72' Rik Mulders
- 77' ▲ B. Scholte ▼ D. Ubbink
- 77' ▲ S. Ogbaidze ▼ G. Zelalem
- 88' ▲ P. Brouwer ▼ Rui Mendes
- 88' ▲ S. van Bakel ▼ S. Oulad MHand
- FT1-0
Đội hình
- 22J. Hoekstra 7.5
- 4M. te Wierik 7.2
- 13M. Heylen 6.9
- 24J. Dirksen 7.9
- 18L. Burnet 7.3
- 8L. Bernadou 7.7
- 20J. Vlak ⚽ 7.6
- 10D. Ubbink ▼ 77' 7.3
- 7Rui Mendes ▼ 88' 7.0
- 9P. Parzyszek 7.3
- 23A. El Messaoudi 7.2
Dự bị 12
- 19B. Scholte ▲ 77' 6.9
- 21P. Brouwer ▲ 88'
- 14D. Vos
- 27G. Younan
- 2R. Schouten
- 1E. Oelschlägel
- 29J. Konings
- 3J. Hardeveld
- 25J. Smeets
- 16K. van Dorp
- 6M. Kieftenbeld
- 17J. Huijzer
- 75J. Ojrzyński 7.6
- 27R. Henning 7.2
- 15T. van Grunsven 6.7
- 5L. Mbete 6.3
- 18R. Mulders 6.6
- 10S. Oulad M'Hand 7.2
- 6G. Zelalem ▼ 77' 6.3
- 14N. de Groot 6.9
- 16J. Vicario 6.3
- 99K. Kostorz 6.7
- 20R. Leijten ▼ 55' 6.6
Dự bị 11
- 40I. Boumassaoudi ▲ 55' 6.9
- 30S. Ogbaidze ▲ 77' 7.2
- 19S. van Bakel ▲ 88'
- 3V. van den Bogert
- 34Y. Keijser
- 31L. Vrolijks
- 33M. Laros
- 1J. Roggeveen
- 24S. Maas
- 17T. Kalinauskas
- 41R. Goutier
Thống kê
01⚑3
⚑220
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm5
6Trúng đích2
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
3Phạt góc2
5Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
658Chuyền bóng314
565Chuyền chính xác219
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
51Trận đấu47
71Ghi được44
86Thủng lưới80
1.39Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai26