Dordrecht
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Den Bosch

Dordrecht vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-2 Den Bosch tại Eerste Divisie, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 7, hòa 1, Den Bosch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 24
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
DLLLL Dordrecht
LWLLL Den Bosch
  1. 7' Reda Akmum
  2. 16' D. Yoon 1-0
  3. 18' Jeffrey Fortes
  4. 27' Sem Valk
  5. HT1-0
  6. 46' S. Barglan R. Akmum
  7. 46' J. de Vries G. Sille
  8. 52' Nick de Groot
  9. 64' L. Codutti J. Hilton
  10. 65' M. Vetkal S. Bae
  11. 65' S. Carrillo J. de Bie
  12. 65' I. Boumassaoudi D. Verbeek
  13. 65' S. Karlsson Grach T. van Leeuwen
  14. 67' 1-1 K. Felida · S. Barglan
  15. 70' S. Carrillo 2-1
  16. 74' 2-2 S. Karlsson Grach · J. de Vries
  17. 77' N. Rossi D. Yoon
  18. 80' Y. Eduardo · N. Rossi 3-2
  19. 84' Z. el Bakkali M. Laros
  20. 90' R. van Asten A. Darelas
  21. FT3-2

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Dirk Kuijt
  1. 63C. Biai 6.3
  2. 20D. Yoon ▼ 77' 7.6
  3. 3S. Valk 7.2
  4. 15Y. M'Bemba 7.0
  5. 4B. Hardley 6.5
  6. 5J. Hilton ▼ 64' 7.0
  7. 16S. Bae ▼ 65' 6.3
  8. 22A. Darelas ▼ 90' 6.7
  9. 8L. Sunderland 6.7
  10. 46Y. Eduardo 7.9
  11. 59J. de Bie ▼ 65' 6.6

Dự bị 12

  1. 1T. Coremans
  2. 28L. Codutti ▲ 64' 6.0
  3. 2J. van Aken
  4. 24G. Huitzing
  5. 29N. Rossi ▲ 77' 6.9
  6. 21M. Vetkal ▲ 65' 6.2
  7. 18R. van Asten ▲ 90'
  8. 10J. van der Sluijs
  9. 11M. Afaker
  10. 14J. Pynadath
  11. 9S. Carrillo ▲ 65' 7.6
  12. 7N. Venema
Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 6.2
  2. 22J. Fortes 6.0
  3. 3S. Maas 6.0
  4. 27R. Akmum ▼ 46' 6.7
  5. 5N. de Groot 7.0
  6. 10T. van Leeuwen ▼ 65' 6.2
  7. 6K. Felida 7.7
  8. 33M. Laros ▼ 84' 6.9
  9. 11D. Verbeek ▼ 65' 6.6
  10. 8K. Monzialo 6.3
  11. 7G. Sille ▼ 46' 6.0

Dự bị 9

  1. 1M. Bakker
  2. 48R. van Balsfoort
  3. 47S. Barglan ▲ 46' 6.6
  4. 42L. Van Koeverden
  5. 15J. de Vries ▲ 46' 6.2
  6. 26Z. el Bakkali ▲ 84' 6.9
  7. 17E. Semedo
  8. 40I. Boumassaoudi ▲ 65' 6.7
  9. 9S. Karlsson Grach ▲ 65' 7.3

Thống kê

018
430
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm8
6Trúng đích4
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
8Phạt góc4
3Việt vị4
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
283Chuyền bóng357
202Chuyền chính xác265
71%Chính xác chuyền74%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu46
51Ghi được77
75Thủng lưới89
1.21Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu