Den Bosch
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Dordrecht

Den Bosch vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 2-3 Dordrecht tại Eerste Divisie, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 1, Dordrecht thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 17
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Phong độ
LWLLL Den Bosch
DLLLL Dordrecht
  1. 18' V. Kotzebue · N. de Groot 1-0
  2. 31' Lorenzo Codutti
  3. 45'+2 T. van Leeuwen · B. Burgering 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' L. Seydoux L. Codutti
  6. 49' Gabriele Parlanti
  7. 57' 2-1 D. Haen · J. Schuurman
  8. 63' J. van der Sluijs G. Parlanti
  9. 64' C. Olde Keizer K. Osundina
  10. 66' K. Monzialo H. Acheffay
  11. 74' D. Gravenberch V. Kotzebue
  12. 74' D. Zandbergen J. Schuurman
  13. 81' 2-2 D. Haen · J. van der Sluijs
  14. 84' S. Maas T. van Grunsven
  15. 84' R. van Hedel T. van Leeuwen
  16. 85' 2-3 J. van der Avert · R. Shein
  17. 89' Y. M'Bemba J. Slory
  18. FT2-3

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Landvreugd
  1. 1M. Bakker 6.3
  2. 18R. Mulders 6.9
  3. 15T. van Grunsven ▼ 84' 6.9
  4. 5S. Henderikx 6.7
  5. 14N. de Groot 7.3
  6. 10T. van Leeuwen ▼ 84' 6.9
  7. 23M. Bakaľa 6.9
  8. 33M. Laros 6.6
  9. 17B. Burgering 7.2
  10. 7V. Kotzebue ▼ 74' 7.3
  11. 20H. Acheffay ▼ 66' 6.3

Dự bị 10

  1. 16K. Monzialo ▲ 66' 6.7
  2. 22D. Gravenberch ▲ 74' 6.2
  3. 24S. Maas ▲ 84' 6.2
  4. 8R. van Hedel ▲ 84' 6.6
  5. 31R. van Balsfoort
  6. 30S. van de Ven
  7. 11D. Verbeek
  8. 19D. Jonathans
  9. 36P. van de Merbel
  10. 29Z. El Bakkali
Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Boel
  1. 1L. Bossin 6.5
  2. 2L. Codutti ▼ 46' 6.2
  3. 3S. Valk 6.6
  4. 4J. van der Avert 7.6
  5. 5J. Hilton 6.5
  6. 8G. Parlanti ▼ 63' 6.7
  7. 21R. Shein 7.9
  8. 28J. Slory ▼ 89' 6.9
  9. 10J. Schuurman ▼ 74' 7.5
  10. 7K. Osundina ▼ 64' 6.6
  11. 9D. Haen ⚽2 8.9

Dự bị 12

  1. 16L. Seydoux ▲ 46' 6.7
  2. 20J. van der Sluijs ▲ 63' 7.7
  3. 14C. Olde Keizer ▲ 64' 6.9
  4. 19D. Zandbergen ▲ 74' 6.9
  5. 15Y. M'Bemba ▲ 89'
  6. 22J. Amuzu
  7. 23B. Darri
  8. 12K. Tabiri
  9. 6D. van Vianen
  10. 63Celton Biai
  11. 24Igor
  12. 17R. Akmum

Thống kê

003
920
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm14
3Trúng đích6
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn3
3Phạt góc9
10Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
347Chuyền bóng471
253Chuyền chính xác379
73%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu51
67Ghi được93
62Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.82
17Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu