Den Bosch vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 0-3 Dordrecht tại Eerste Divisie, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 1, Dordrecht thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Phong độ
- LWLLL Den Bosch
- DLLLL Dordrecht
- 14' ▲ K. Osundina ▼ R. Kriwak
- 45' 0-1 S. ’t Zand · D. Mbayo
- HT0-1
- 50' Teun van Grunsven
- 50' 0-2 D. Mbayo · I. Sebaoui
- 58' 0-3 S. ’t Zand · D. Mbayo
- 62' ▲ I. Boumassaoudi ▼ S. Ogbaidze
- 62' ▲ V. van den Bogert ▼ T. van Grunsven
- 62' ▲ R. Mulders ▼ D. Gyamfi
- 62' ▲ D. Verbeek ▼ S. Oulad MHand
- 62' ▲ Elso Brito ▼ J. Hilton
- 62' ▲ B. Smolarczyk ▼ A. Tsoungui
- 64' Victor van den Bogert
- 73' ▲ A. Segecic ▼ I. Sebaoui
- 73' ▲ I. Bronkhorst ▼ M. Suray
- 73' ▲ R. Shein ▼ D. Mbayo
- 77' ▲ R. van Hedel ▼ J. Vicario
- 83' Léo Seydoux
- 87' ▲ M. Laros ▼ K. Kostorz
- FT0-3
Đội hình
- 28K. Hegyi 6.9
- 27R. Henning 6.7
- 15T. van Grunsven ▼ 62' 6.2
- 24S. Maas 5.6
- 45D. Gyamfi ▼ 62' 6.9
- 30S. Ogbaidze ▼ 62' 6.7
- 6G. Zelalem 6.3
- 14N. de Groot 6.9
- 16J. Vicario ▼ 77' 6.9
- 10S. Oulad M'Hand 6.6
- 99K. Kostorz ▼ 87' 6.7
Dự bị 12
- 40I. Boumassaoudi ▲ 62' 6.7
- 3V. van den Bogert ▲ 62' 6.5
- 18R. Mulders ▲ 62' 7.0
- 11D. Verbeek ▲ 62' 6.6
- 8R. van Hedel ▲ 77' 6.3
- 33M. Laros ▲ 87'
- 34Y. Keijser
- 5L. Mbete
- 35B. Kemmeren
- 21B. Brouwers
- 19S. van Bakel
- 31L. Vrolijks
- 1L. Plogmann 7.0
- 2L. Seydoux 7.2
- 4A. Tsoungui ▼ 62' 6.6
- 15R. Kluivert 7.2
- 5J. Hilton ▼ 62' 6.3
- 6T. Receveur 7.3
- 22S. ’t Zand ⚽2 8.6
- 7D. Mbayo ⚽ ⇢2 ▼ 73' 8.6
- 20M. Suray ▼ 73' 7.0
- 40I. Sebaoui ⇢ ▼ 73' 7.2
- 9R. Kriwak ▼ 14' 6.9
Dự bị 9
- 17K. Osundina ▲ 14' 6.9
- 28Elso Brito ▲ 62' 6.9
- 24B. Smolarczyk ▲ 62' 6.9
- 16A. Segecic ▲ 73' 6.9
- 14I. Bronkhorst ▲ 73' 6.7
- 21R. Shein ▲ 73' 6.6
- 26D. van Vianen
- 63Celton Biai
- 31T. Doornbusch
Thống kê
02⚑5
⚑910
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm14
0Trúng đích9
7Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn0
5Phạt góc9
4Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
307Chuyền bóng383
226Chuyền chính xác294
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
47Trận đấu49
44Ghi được93
80Thủng lưới66
0.94Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai40