Dordrecht vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 2-1 Den Bosch tại Eerste Divisie, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 7, hòa 1, Den Bosch thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 6
- Sân vận động
- Matchoholic Stadion, Dordrecht
- Trọng tài
- J. Vermeire
- Phong độ
- DLLLL Dordrecht
- LWLLL Den Bosch
- 2' A. Baldé · M. Suray 1-0
- 26' Mathis Suray
- 36' Faris Hammouti
- HT1-0
- 46' ▲ J. Konings ▼ E. Patoulidis
- 46' ▲ S. van der Heijden ▼ F. Hammouti
- 47' ▲ M. Savastano ▼ Elso Brito
- 72' M. Savastano · M. Suray 2-0
- 76' ▲ D. Halilović ▼ R. Mulders
- 76' ▲ T. van Grunsven ▼ J. van der Winden
- 77' ▲ A. Ahannach ▼ S. van Bakel
- 79' ▲ D. Koswal ▼ A. El Azzouzi
- 79' ▲ A. Miceli ▼ B. Reemst
- 82' ▲ J. Wielzen ▼ V. Schippers
- 82' ▲ J. Pinas ▼ A. Baldé
- 89' Jerailly Wielzen
- 90'+6 Alessio Miceli
- 90'+5 2-1 T. van Grunsven
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Bossin 6.7
- 6A. El Azzouzi ▼ 79' 6.9
- 21T. van Huizen 7.0
- 14J. van der Avert 6.3
- 12V. Schippers ▼ 82' 7.3
- 10J. Schuurman 7.5
- 8B. Reemst ▼ 79' 6.9
- 28Elso Brito ▼ 47' 6.7
- 20M. Suray ⇢2 7.9
- 22A. Baldé ⚽ ▼ 82' 7.7
- 9S. Longo 6.5
Dự bị 11
- 5M. Savastano ⚽ ▲ 47' 7.2
- 3D. Koswal ▲ 79' 6.7
- 4A. Miceli ▲ 79' 6.2
- 18J. Wielzen ▲ 82' 6.3
- 7J. Pinas ▲ 82' 6.9
- 19P. Doesburg
- 24B. Smolarczyk
- 25Ş. Abalı
- 13T. Baltussen
- 23S. Tremour
- 31T. Doornbusch
- 1W. van der Steen 7.0
- 18R. Mulders ▼ 76' 6.0
- 3V. van den Bogert 7.5
- 5J. van der Winden ▼ 76' 6.7
- 14N. de Groot 6.7
- 20R. Leijten 6.2
- 22F. Hammouti ▼ 46' 6.2
- 42E. Patoulidis ▼ 46' 6.9
- 23Asier Córdoba 7.0
- 11D. Verbeek 7.3
- 19S. van Bakel ▼ 77' 6.5
Dự bị 10
- 10J. Konings ▲ 46' 6.9
- 8S. van der Heijden ▲ 46' 6.6
- 6D. Halilović ▲ 76' 6.7
- 15T. van Grunsven ⚽ ▲ 76' 7.5
- 7A. Ahannach ▲ 77' 6.9
- 2J. van Hedel
- 28T. Regouin
- 24S. Maas
- 21K. Sikking
- 31L. Vrolijks
Thống kê
03⚑5
⚑710
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm9
4Trúng đích3
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc7
3Việt vị1
17Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
295Chuyền bóng446
220Chuyền chính xác364
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu46
48Ghi được77
83Thủng lưới93
1.09Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn33
20Hiệp hai37