Dordrecht
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Den Bosch

Dordrecht vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 4-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 7, hòa 1, Den Bosch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 34
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
DLLLL Dordrecht
LWLLL Den Bosch
  1. 5' J. Schuurman · D. Haen 1-0
  2. 9' V. Kotzebue · J. Schuurman 2-0
  3. 14' D. Haen · M. Afaker 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' J. van der Sluijs V. Kotzebue
  6. 59' K. Doumtsios D. Gravenberch
  7. 59' R. Mulders Sheddy Barglan
  8. 59' M. Soomets H. Acheffay
  9. 63' K. Tabiri J. Hilton
  10. 63' L. Sunderland G. Parlanti
  11. 64' J. Pynadath M. Afaker
  12. 71' D. Kuijpers I. Boumassaoudi
  13. 77' Byron Burgering
  14. 79' Y. M'Bemba S. Valk
  15. 80' J. van der Sluijs · L. Sunderland 4-0
  16. 87' R. van Hedel B. Burgering
  17. FT4-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Boel
  1. 63Celton Biai 7.5
  2. 3S. Valk ▼ 79' 6.9
  3. 4A. Drakpe 6.9
  4. 17R. Akmum 7.2
  5. 5J. Hilton ▼ 63' 6.9
  6. 6D. van Vianen 6.6
  7. 8G. Parlanti ▼ 63' 6.9
  8. 23M. Afaker ▼ 64' 7.2
  9. 10J. Schuurman 8.7
  10. 7V. Kotzebue ▼ 46' 7.7
  11. 9D. Haen 8.0

Dự bị 12

  1. 20J. van der Sluijs ▲ 46' 7.3
  2. 12K. Tabiri ▲ 63' 6.9
  3. 21L. Sunderland ▲ 63' 7.0
  4. 11J. Pynadath ▲ 64' 6.5
  5. 15Y. M'Bemba ▲ 79' 6.3
  6. 24Igor
  7. 16L. Seydoux
  8. 18B. Scholte
  9. 1M. Berger
  10. 25T. van Ramshorst
  11. 19T. Sanne
  12. 13T. Baltussen
Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 5.9
  2. 47Sheddy Barglan ▼ 59' 6.9
  3. 15T. van Grunsven 5.7
  4. 5S. Henderikx 6.2
  5. 14N. de Groot 5.7
  6. 23M. Bakaľa 6.6
  7. 33M. Laros 6.2
  8. 17B. Burgering ▼ 87' 6.5
  9. 20H. Acheffay ▼ 59' 6.3
  10. 40I. Boumassaoudi ▼ 71' 6.3
  11. 22D. Gravenberch ▼ 59' 6.7

Dự bị 11

  1. 7K. Doumtsios ▲ 59' 6.3
  2. 18R. Mulders ▲ 59' 6.5
  3. 6M. Soomets ▲ 59' 6.7
  4. 21D. Kuijpers ▲ 71' 6.7
  5. 8R. van Hedel ▲ 87'
  6. 24S. Maas
  7. 19D. Jonathans
  8. 1M. Bakker
  9. 29Z. El Bakkali
  10. 48S. Elum
  11. 3V. van den Bogert

Thống kê

007
710
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm9
6Trúng đích3
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị1
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
373Chuyền bóng279
266Chuyền chính xác185
71%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu49
93Ghi được67
72Thủng lưới62
1.82Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu