VVV Venlo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong AZ

VVV Venlo vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 1-3 Jong AZ tại Eerste Divisie, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 1, Jong AZ thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
LLWWL Jong AZ
  1. 29' 0-1 R. Daal · R. Robbemond
  2. 30' Layee Kromah
  3. 32' J. Oerip N. Twisk
  4. HT0-1
  5. 46' S. Dekkers J. Zwart
  6. 57' Y. Sbai M. Davis
  7. 57' N. Matoug L. Kromah
  8. 61' Lars de Blok
  9. 61' 0-2 Y. van den Ban · J. Oerip
  10. 62' S. Simons B. Budko
  11. 62' K. Toppenberg K. Boogaard
  12. 71' 0-3 Y. van den Ban · K. Toppenberg
  13. 72' J. Kluskens P. Heise
  14. 72' B. van Zijl M. Odriss
  15. 72' B. Kovacs Y. van den Ban
  16. 77' N. Ait Mouhou L. Wehmeyer
  17. 90' B. van Zijl · D. Zandbergen 1-3
  18. FT1-3

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivo Rossen
  1. 13Y. Schoonderwaldt 6.3
  2. 31M. Davis ▼ 57' 6.3
  3. 33G. Blancquart 6.0
  4. 16P. Heise ▼ 72' 6.2
  5. 5L. de Blok 6.0
  6. 24M. Odriss ▼ 72' 6.3
  7. 25N. Foor 6.6
  8. 27L. Kromah ▼ 57' 6.9
  9. 8D. van Oorschot 6.5
  10. 7L. Wehmeyer ▼ 77' 6.3
  11. 9D. Zandbergen 7.7

Dự bị 12

  1. 1T. Doornbusch
  2. 22Z. Taylan
  3. 23Y. Sbai ▲ 57' 6.9
  4. 3L. Verheij
  5. 15T. Joosten
  6. 6J. Kluskens ▲ 72' 6.7
  7. 17D. Saddiki
  8. 20J. Eijgenraam
  9. 42R. Vullers
  10. 26N. Matoug ▲ 57' 6.9
  11. 18B. van Zijl ▲ 72' 7.3
  12. 11N. Ait Mouhou ▲ 77' 6.7
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 1J. Schipper 7.9
  2. 2J. Zwart ▼ 46' 6.5
  3. 3M. Menu 6.6
  4. 4M. Dekker 7.9
  5. 5B. Budko ▼ 62' 7.2
  6. 6N. Twisk ▼ 32' 6.6
  7. 8K. Boogaard ▼ 62' 6.9
  8. 7J. Hartog 7.2
  9. 10R. Robbemond 7.2
  10. 11R. Daal 7.9
  11. 9Y. van den Ban ⚽2 ▼ 72' 9.2

Dự bị 10

  1. 16K. Schilder
  2. 12S. Dekkers ▲ 46' 6.3
  3. 14J. Oud
  4. 15S. Simons ▲ 62' 6.0
  5. 17K. Toppenberg ▲ 62' 6.7
  6. 18Y. Hamdi
  7. 19B. Kovacs ▲ 72' 7.2
  8. 20J. Oerip ▲ 32' 7.3
  9. 21A. Smits
  10. 22D. van der Klaauw

Thống kê

025
300
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm13
6Trúng đích7
7Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
423Chuyền bóng435
333Chuyền chính xác348
79%Chính xác chuyền80%
2.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu40
65Ghi được66
69Thủng lưới81
1.44Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu