Jong AZ vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 0-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 7, hòa 1, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 15
- Sân vận động
- AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
- Phong độ
- LWWLD Jong AZ
- WWWLW VVV Venlo
- 3' 0-1 L. de Blok11m
- 14' Nick Twisk
- 21' Mathijs Menu
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Van Der Velde ▼ B. Budko
- 46' ▲ S. Mokono ▼ M. Davis
- 54' Navarone Foor
- 65' ▲ T. Reinders ▼ T. Joosten
- 65' ▲ M. Odriss ▼ N. Foor
- 66' ▲ A. Smits ▼ W. Bouziane
- 71' Nassim Ait Mouhou
- 76' ▲ D. Saddiki ▼ N. Ait Mouhou
- 76' ▲ T. Janssen ▼ J. Triep
- 78' ▲ E. Adjedj ▼ A. Natali
- 86' Jasper Hartog
- 89' ▲ D. van der Klaauw ▼ J. Hartog
- 89' ▲ Y. van den Ban ▼ J. Zwart
- 90' 0-2 L. de Blok
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Deen 6.5
- 2J. Zwart ▼ 89' 7.9
- 3M. Menu 6.9
- 4A. Natali ▼ 78' 6.7
- 5B. van Duijl 7.3
- 6N. Twisk 6.0
- 8B. Budko ▼ 46' 6.5
- 7J. Hartog ▼ 89' 6.6
- 10K. Toppenberg 6.6
- 11W. Bouziane ▼ 66' 7.3
- 9S. van Duijn 6.3
Dự bị 8
- 16K. Zeggen
- 23J. Schipper
- E. Adjedj ▲ 78' 6.2
- 18O. de Flart
- 20Y. Van Der Velde ▲ 46' 6.0
- 12D. van der Klaauw ▲ 89'
- A. Smits ▲ 66' 6.5
- 19Y. van den Ban ▲ 89'
- 13Y. Schoonderwaldt 7.9
- 31M. Davis ▼ 46' 6.6
- 33G. Blancquart 7.2
- 15T. Joosten ▼ 65' 7.5
- 5L. de Blok ⚽2 8.9
- 20J. Eijgenraam 6.3
- 25N. Foor ▼ 65' 7.0
- 27L. Kromah 6.2
- 10J. Triep ▼ 76' 6.7
- 11N. Ait Mouhou ▼ 76' 7.9
- 9D. Zandbergen 6.7
Dự bị 11
- 1T. Doornbusch
- 22Z. Taylan
- 2S. Mokono ▲ 46' 7.3
- 3L. Verheij
- 37D. van Zutphen
- 14T. Reinders ▲ 65' 6.9
- 6J. Kluskens
- 17D. Saddiki ▲ 76' 6.7
- 24M. Odriss ▲ 65' 6.9
- 45T. Janssen ▲ 76' 6.5
- 47D. Hendrix
Thống kê
03⚑3
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm13
2Trúng đích3
8Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
3Phạt góc1
4Việt vị2
19Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
513Chuyền bóng372
439Chuyền chính xác288
86%Chính xác chuyền77%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu45
66Ghi được65
81Thủng lưới69
1.65Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai48