VVV Venlo
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong AZ

VVV Venlo vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 2-2 Jong AZ tại Eerste Divisie, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 1, Jong AZ thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 13
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
LLWWL Jong AZ
  1. 45'+2 0-1 R. Kewal · J. Addai
  2. HT0-1
  3. 54' R. Lathouwers M. Rutten
  4. 54' M. Kaastrup M. Berden
  5. 57' L. Postma S. Dekkers
  6. 57' R. Lathouwers · M. Kaastrup 1-1
  7. 60' Kees Smit
  8. 68' E. Mastoras R. Kewal
  9. 77' Simon Janssen
  10. 80' R. Daal J. Addai
  11. 81' J. Kluskens R. Klaasen
  12. 81' P. Doesburg D. Timber
  13. 87' R. Ketting · S. Janssen 2-1
  14. 89' S. Henderikx M. Kosidis
  15. 90'+5 2-2 L. Postma · M. Meerdink
  16. FT2-2

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kruys
  1. 1J. de Boer 6.7
  2. 21M. Rutten ▼ 54' 6.6
  3. 4R. Ketting 7.5
  4. 20D. Timber ▼ 81' 7.2
  5. 5S. Janssen 7.2
  6. 16R. Klaasen ▼ 81' 6.9
  7. 8E. Sierra 6.9
  8. 17M. Berden ▼ 54' 6.3
  9. 14L. Smans 7.0
  10. 7S. Allouch 6.9
  11. 9M. Kosidis ▼ 89' 7.9

Dự bị 12

  1. 2R. Lathouwers ▲ 54' 7.5
  2. 44M. Kaastrup ▲ 54' 6.9
  3. 12J. Kluskens ▲ 81' 6.2
  4. 18P. Doesburg ▲ 81' 6.7
  5. 15S. Henderikx ▲ 89' 6.2
  6. 19S. Dirks
  7. 24M. Odriss
  8. 3R. Janssen
  9. 32Mohamed Hegi
  10. 30J. Craenmehr
  11. 22T. Schrick
  12. 13R. Sedláček
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sierksma
  1. 1R. Owusu-Oduro 7.0
  2. 2S. Dekkers ▼ 57' 6.7
  3. 3W. Goes 6.9
  4. 4M. Dekker 6.6
  5. 5F. Stam 6.9
  6. 6K. Smit 7.2
  7. 8D. Kwakman 6.9
  8. 7J. Addai ▼ 80' 7.3
  9. 10R. Kewal ▼ 68' 7.3
  10. 11E. Poku 6.3
  11. 9M. Meerdink 7.3

Dự bị 10

  1. 14L. Postma ▲ 57' 7.3
  2. 18E. Mastoras ▲ 68' 6.5
  3. 17R. Daal ▲ 80' 6.7
  4. 12M. Engel
  5. 15J. Esajas
  6. 20T. Kerssens
  7. 21N. Koster
  8. 22J. Gerold
  9. 19D. Reverson
  10. 16D. Deen

Thống kê

016
410
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm9
7Trúng đích3
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
437Chuyền bóng445
365Chuyền chính xác369
84%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu45
59Ghi được72
75Thủng lưới72
1.31Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu