Jong AZ
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VVV Venlo

Jong AZ vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 3-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 3 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 7, hòa 1, VVV Venlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 24
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
LWWLD Jong AZ
WWWLW VVV Venlo
  1. 15' J. Kalisvaart · L. Schouten 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Engel D. Kasius
  4. 46' A. Smits S. van Duijn
  5. 54' S. Janssen B. Darri
  6. 62' K. Toppenberg W. Bouziane
  7. 63' J. Oerip Z. Buurmeester
  8. 74' L. Wehmeyer M. Berden
  9. 74' A. Smits · J. Oerip 2-0
  10. 77' L. Schouten 3-0
  11. 78' J. Esajas J. Gerold
  12. 85' S. Sow T. Verheijen
  13. 85' B. van Zijl L. Kromah
  14. FT3-0

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Echteld
  1. 1D. Deen 8.9
  2. 2D. Kasius ▼ 46' 6.3
  3. 3J. Berkhout 7.9
  4. 4L. Schouten 9.2
  5. 5E. Dijkstra 7.3
  6. 6J. Kalisvaart 7.9
  7. 8K. Boogaard 7.3
  8. 7J. Gerold ▼ 78' 6.3
  9. 10Z. Buurmeester ▼ 63' 7.0
  10. 11W. Bouziane ▼ 62' 7.2
  11. 9S. van Duijn ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 15M. Engel ▲ 46' 7.3
  2. 19A. Smits ▲ 46' 7.0
  3. 23K. Toppenberg ▲ 62' 6.2
  4. 20J. Oerip ▲ 63' 7.2
  5. 21J. Esajas ▲ 78' 6.2
  6. 18R. Robbemond
  7. 16T. Kuijsten
  8. 17A. Ait Ali Oulhaj
  9. 24L. Lenssen
  10. 14B. van Duijl
  11. 22M. Menu
  12. 12J. van Aken
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Lammers
  1. 23D. van Crooij 6.6
  2. 12S. Mokono 7.3
  3. 4R. Ketting 6.9
  4. 33G. Blancquart 6.6
  5. 19E. Gyamfi 7.2
  6. 29T. Braem 6.6
  7. 8E. Sierra 6.9
  8. 17M. Berden ▼ 74' 6.5
  9. 10B. Darri ▼ 54' 6.5
  10. 11T. Verheijen ▼ 85' 7.0
  11. 27L. Kromah ▼ 85' 6.3

Dự bị 10

  1. 5S. Janssen ▲ 54' 6.9
  2. 7L. Wehmeyer ▲ 74' 6.3
  3. 30S. Sow ▲ 85' 6.3
  4. 18B. van Zijl ▲ 85' 6.3
  5. 32Y. Mephtah
  6. 44N. van Berkel
  7. 22Z. Taylan
  8. 14D. Dailoski
  9. 31T. Joosten
  10. 1J. de Boer

Thống kê

006
700
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm16
6Trúng đích7
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc7
4Việt vị1
11Phạm lỗi7
7Cứu thua3
434Chuyền bóng412
354Chuyền chính xác318
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu45
85Ghi được58
75Thủng lưới76
1.89Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu