VVV Venlo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong AZ

VVV Venlo vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 0-1 Jong AZ tại Eerste Divisie, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 1, Jong AZ thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 14
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
LWWLD Jong AZ
  1. 15' Lev Lenssen
  2. HT0-0
  3. 46' I. Splinter L. Lenssen
  4. 61' Billy van Duijl
  5. 66' P. Doesburg K. Doumtsios
  6. 66' Y. Roemer S. Mokono
  7. 66' T. Joosten Y. El Anbri
  8. 66' Y. van den Ban A. Smits
  9. 66' J. Esajas A. Ait Ali Oulhaj
  10. 67' L. Wehmeyer T. Verheijen
  11. 71' S. Dekkers J. van Aken
  12. 79' Martijn Berden
  13. 80' Tim Braem
  14. 81' P. Pöpperl M. Berden
  15. 85' 0-1 R. Robbemond · I. Splinter
  16. FT0-1

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Lammers
  1. 23D. van Crooij 7.3
  2. 12S. Mokono ▼ 66' 6.9
  3. 35Y. El Anbri ▼ 66' 6.9
  4. 33G. Blancquart 7.2
  5. 19E. Gyamfi 6.9
  6. 26N. Matoug 6.9
  7. 29T. Braem 6.9
  8. 8E. Sierra 7.2
  9. 17M. Berden ▼ 81' 6.3
  10. 9K. Doumtsios ▼ 66' 6.9
  11. 11T. Verheijen ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 18P. Doesburg ▲ 66' 6.7
  2. 14Y. Roemer ▲ 66' 6.7
  3. 27T. Joosten ▲ 66' 6.3
  4. 7L. Wehmeyer ▲ 67' 6.3
  5. 10P. Pöpperl ▲ 81' 6.7
  6. 1J. de Boer
  7. 25Z. Taylan
  8. 21M. de Waal
  9. 24M. Odriss
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Echteld
  1. 1D. Deen 7.2
  2. 2J. van Aken ▼ 71' 7.2
  3. 3M. Menu 7.2
  4. 4B. van Duijl 7.9
  5. 5M. Engel 7.9
  6. 6L. Lenssen ▼ 46' 6.7
  7. 8J. Kalisvaart 7.2
  8. 7J. Gerold 7.5
  9. 10R. Robbemond 7.6
  10. 11A. Ait Ali Oulhaj ▼ 66' 6.5
  11. 9A. Smits ▼ 66' 6.2

Dự bị 7

  1. 18I. Splinter ▲ 46' 6.9
  2. 19Y. van den Ban ▲ 66' 6.3
  3. 17J. Esajas ▲ 66' 6.7
  4. 12S. Dekkers ▲ 71' 6.9
  5. 14W. Olofsson
  6. 16T. Kuijsten
  7. 15J. Oud

Thống kê

024
320
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm14
2Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn8
4Phạt góc3
2Việt vị4
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
325Chuyền bóng487
245Chuyền chính xác384
75%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu45
58Ghi được85
76Thủng lưới75
1.29Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu