Almere City FC
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Utrecht

Almere City FC vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 4-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 8, hòa 1, Jong Utrecht thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 8
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Phong độ
WWWLW Almere City FC
LLDWW Jong Utrecht
  1. 20' J. Rijkhoff 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Mukeh P. Kloosterboer
  4. 61' J. Kadile · T. van der Zeeuw 2-0
  5. 62' J. van Riel V. Plantinga
  6. 72' B. Reith A. Sam
  7. 72' I. Jenner M. Ghaddari
  8. 79' M. Jensen G. Arcos
  9. 80' E. Poku B. Burgering
  10. 80' B. Huisman F. Druijf
  11. 80' S. Ebite O. Agougil
  12. 84' G. Beaumont J. Rijkhoff
  13. 85' T. Vianello T. van der Zeeuw
  14. 85' E. Poku · B. Huisman 3-0
  15. 90' J. Kadile · B. Reith 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jeroen Rijsdijk
  1. 12T. Kuijsten 7.0
  2. 25A. Sam ▼ 72' 7.2
  3. 3J. Jacobs 7.2
  4. 15M. Engel 7.2
  5. 26T. van der Zeeuw ▼ 85' 7.2
  6. 8M. de Haan 7.2
  7. 10J. Rijkhoff ▼ 84' 7.3
  8. 6E. Cornelisse 7.2
  9. 7B. Burgering ▼ 80' 7.3
  10. 9F. Druijf ▼ 80' 6.6
  11. 11J. Kadile ⚽2 9.0

Dự bị 12

  1. 1J. Wendlinger
  2. 30J. van der Wilt
  3. 2B. Reith ▲ 72' 7.5
  4. 17E. Poku ▲ 80' 7.5
  5. 19O. de Nijs
  6. 20J. Kalisvaart
  7. 21H. el Dahri
  8. 24G. Beaumont ▲ 84' 6.6
  9. 29B. Huisman ▲ 80' 6.3
  10. 32T. Vianello ▲ 85' 6.6
  11. 33J. van Gom
  12. 40M. Dors
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mark Otten
  1. 1K. Gadellaa 6.5
  2. 2M. Ghaddari ▼ 72' 6.9
  3. 3N. Viereck 6.0
  4. 14P. Kloosterboer ▼ 46' 6.9
  5. 5V. Plantinga ▼ 62' 6.7
  6. 6J. van Ommeren 6.3
  7. 10N. Dundas 6.0
  8. 8O. Agougil ▼ 80' 6.3
  9. 7G. Arcos ▼ 79' 6.9
  10. 9J. van de Haar 6.3
  11. 11L. Edhart 6.7

Dự bị 11

  1. 31M. Eppink
  2. 32J. Eversen
  3. 12H. van der Mast
  4. 13W. Kooy
  5. 15J. Mukeh ▲ 46' 6.5
  6. 16I. Jenner ▲ 72' 6.9
  7. 18J. van Riel ▲ 62' 6.2
  8. 19S. Ebite ▲ 80' 6.6
  9. 20S. van der Wegen
  10. 21M. Jensen ▲ 79' 6.2
  11. 22B. van den Boogaard

Thống kê

0011
200
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm5
10Trúng đích0
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
11Phạt góc2
2Việt vị2
8Phạm lỗi4
0Cứu thua6
367Chuyền bóng464
294Chuyền chính xác397
80%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

51Trận đấu41
109Ghi được61
84Thủng lưới66
2.14Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn24
68Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu