Jong Utrecht vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-3 Almere City FC tại Eerste Divisie, 7 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 1, hòa 1, Almere City FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 37
- Sân vận động
- Sportpark De Westmaat (IJsselmeervogels), Bunschoten-Spakenburg
- Trọng tài
- A. Bos
- Phong độ
- LLDWW Jong Utrecht
- WWWLW Almere City FC
- 26' 0-1 D. Breedijk11m
- 32' 0-2 J. Yeboah · T. Verheydt
- HT0-2
- 46' ▲ O. Velanas ▼ M. Sylla
- 46' ▲ R. Huizing ▼ M. Pabai
- 46' ▲ R. Meissen ▼ J. Mukeh
- 46' ▲ S. Resink ▼ T. Receveur
- 46' O. Velanas · M. Rijks 1-2
- 61' ▲ O. Bouyaghlafen ▼ J. Yeboah
- 72' ▲ R. Mannes ▼ S. Tunga
- 75' ▲ D. van der Kust ▼ G. Çulhacı
- 77' 1-3 I. Alhaft · S. Resink
- 79' Odysseus Velanas
- 82' ▲ A. Oehlers ▼ O. Alou
- 84' ▲ A. Bensabouh ▼ J. Smeets
- 84' ▲ M. Kaandorp ▼ I. Alhaft
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Paes 6.3
- 5G. Çulhacı ▼ 75' 7.3
- 2M. Pabai ▼ 46' 6.2
- 3R. Kluivert 7.0
- 8D. van den Berg 6.5
- 6A. Lottin 6.6
- 11O. Alou ▼ 82' 6.2
- 14J. Mukeh ▼ 46' 5.9
- 7M. Sylla ▼ 46' 6.6
- 9J. Hilterman 6.6
- 10M. Rijks ⇢ 6.9
Dự bị 10
- 18O. Velanas ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19R. Huizing ▲ 46' 6.2
- 15R. Meissen ▲ 46' 6.5
- 12D. van der Kust ▲ 75' 6.2
- 21A. Oehlers ▲ 82' 6.3
- 20Y. Ikeshita
- 23T. Pieters
- 17R. El Barjiji
- 16J. Ruijgrok
- 22D. Sanches Fernandes
- 22M. Woud 7.2
- 4F. Helstrup 7.0
- 14D. Mirani 7.3
- 15D. Breedijk ⚽ 7.7
- 8R. Koolwijk 8.3
- 6T. Receveur ▼ 46' 6.9
- 18S. Tunga ▼ 72' 6.6
- 25J. Smeets ▼ 84' 6.9
- 9T. Verheydt ⇢ 6.9
- 11I. Alhaft ⚽ ▼ 84' 7.5
- 39J. Yeboah ⚽ ▼ 61' 7.6
Dự bị 9
- 28S. Resink ▲ 46' 6.7
- 20O. Bouyaghlafen ▲ 61' 6.9
- 26R. Mannes ▲ 72' 6.9
- 17A. Bensabouh ▲ 84' 6.6
- 24M. Kaandorp ▲ 84' 6.3
- 5D. Blackson
- 1A. Etemadi
- 29G. Gauna
- 19J. Puriel
Thống kê
01⚑5
⚑800
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm15
5Trúng đích6
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
5Phạt góc8
0Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
402Chuyền bóng443
301Chuyền chính xác352
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 109 - 36 | +73 | 92 | |
| 2 | 38 | 62 - 25 | +37 | 77 | |
| 3 | 38 | 67 - 47 | +20 | 77 | |
| 4 | 38 | 75 - 48 | +27 | 75 | |
| 5 | 38 | 75 - 41 | +34 | 73 | |
| 6 | 38 | 79 - 52 | +27 | 66 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 66 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 65 - 66 | -1 | 48 | |
| 10 | 38 | 40 - 57 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 72 | -22 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 68 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 57 - 61 | -4 | 41 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 15 | 38 | 50 - 62 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 55 - 71 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 56 - 92 | -36 | 38 | |
| 18 | 38 | 53 - 77 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 59 - 85 | -26 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 97 | -61 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu45
63Ghi được85
88Thủng lưới59
1.43Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai38