Almere City FC vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 4-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 4 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 8, hòa 1, Jong Utrecht thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 15
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Trọng tài
- R. Gansner
- Phong độ
- WWWLW Almere City FC
- LLLDW Jong Utrecht
- 35' ▲ D. Breedijk ▼ F. Helstrup
- 42' Sylian Mokono
- HT0-0
- 57' 0-1 D. Arzani · H. Acheffay
- 58' ▲ I. Alhaft ▼ O. Bouyaghlafen
- 58' ▲ F. Hammouti ▼ X. Emmers
- 59' I. Alhaft · B. van Vlerken 1-1
- 62' R. Koolwijk 2-1
- 66' T. Verheydt 3-1
- 68' Ryan Koolwijk
- 70' F. Hammouti · I. Alhaft 4-1
- 74' ▲ A. Lottin ▼ O. Velanas
- 74' ▲ H. Deyonge ▼ D. van der Kust
- 82' ▲ A. Bensabouh ▼ T. Receveur
- 82' ▲ R. Huizing ▼ J. Hilterman
- 82' ▲ D. Sanches Fernandes ▼ H. Acheffay
- 83' ▲ S. Harrison ▼ M. Kaandorp
- 87' ▲ O. Alou ▼ J. Lonwijk
- FT4-1
Đội hình
- 22M. Woud 6.7
- 4F. Helstrup ▼ 35' 7.0
- 2B. van Vlerken ⇢ 7.3
- 14D. Mirani 7.0
- 12T. Lesquoy 7.0
- 8R. Koolwijk ⚽ 7.9
- 6T. Receveur ▼ 82' 6.6
- 16X. Emmers ▼ 58' 6.2
- 9T. Verheydt ⚽ 6.9
- 20O. Bouyaghlafen ▼ 58' 6.6
- 24M. Kaandorp ▼ 83' 7.2
Dự bị 12
- 15D. Breedijk ▲ 35' 6.9
- 11I. Alhaft ⚽ ▲ 58' 8.2
- 23F. Hammouti ⚽ ▲ 58' 7.2
- 17A. Bensabouh ▲ 82' 6.7
- 19S. Harrison ▲ 83' 6.2
- 5D. Blackson
- 18S. Tunga
- 27J. Margaritha
- 1A. Etemadi
- 29G. Gauna
- 3R. Balker
- 26R. Mannes
- 1T. Nijhuis 5.7
- 3M. Pabai 6.2
- 2S. Mokono 5.6
- 5D. van der Kust ▼ 74' 5.9
- 14R. Akmum 6.2
- 11D. Arzani ⚽ 7.5
- 6J. Lonwijk ▼ 87' 7.2
- 8O. Velanas ▼ 74' 7.2
- 10H. Acheffay ⇢ ▼ 82' 6.9
- 9J. Hilterman ▼ 82' 6.6
- 7T. Pieters 6.3
Dự bị 10
- 19A. Lottin ▲ 74' 6.7
- 21H. Deyonge ▲ 74' 6.9
- 23R. Huizing ▲ 82' 6.9
- 20D. Sanches Fernandes ▲ 82' 6.6
- 22O. Alou ▲ 87'
- 17R. El Barjiji
- 15R. Kluivert
- 18Y. Nasser
- 16J. Houweling
- 12D. Kasius
Thống kê
01⚑2
⚑510
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm11
6Trúng đích2
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
2Phạt góc5
4Việt vị0
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
455Chuyền bóng405
385Chuyền chính xác310
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 109 - 36 | +73 | 92 | |
| 2 | 38 | 62 - 25 | +37 | 77 | |
| 3 | 38 | 67 - 47 | +20 | 77 | |
| 4 | 38 | 75 - 48 | +27 | 75 | |
| 5 | 38 | 75 - 41 | +34 | 73 | |
| 6 | 38 | 79 - 52 | +27 | 66 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 66 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 65 - 66 | -1 | 48 | |
| 10 | 38 | 40 - 57 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 72 | -22 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 68 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 57 - 61 | -4 | 41 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 15 | 38 | 50 - 62 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 55 - 71 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 56 - 92 | -36 | 38 | |
| 18 | 38 | 53 - 77 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 59 - 85 | -26 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 97 | -61 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu44
85Ghi được63
59Thủng lưới88
1.89Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai30