Jong Utrecht vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-2 Almere City FC tại Eerste Divisie, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 1, hòa 1, Almere City FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 10
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Trọng tài
- L. Timmer
- Phong độ
- LLLDW Jong Utrecht
- WWWLW Almere City FC
- 44' Derensili Sanches Fernandes
- HT0-0
- 53' Marcelencio Esajas
- 55' Damian van Bruggen
- 56' 0-1 H. Akujobi · J. Hilterman
- 60' ▲ A. Limbombe ▼ M. Esajas
- 60' ▲ T. Poll ▼ S. Resink
- 61' ▲ L. Edhart ▼ T. Booth
- 62' ▲ O. van Eldik ▼ R. Shein
- 62' ▲ R. Akmum ▼ C. Mamengi
- 63' 0-2 J. Hilterman · T. Poll
- 65' Manel Royo
- 70' ▲ G. Felicia ▼ J. Vertrouwd
- 73' ▲ I. Alhaft ▼ J. Hilterman
- 84' ▲ M. Rijks ▼ D. Versluis
- 88' ▲ M. Pouwels ▼ L. Duijvestijn
- FT0-2
Đội hình
- 1F. de Keijzer 7.3
- 2R. Kluivert 7.3
- 3R. Meissen 6.9
- 14C. Mamengi ▼ 62' 6.9
- 10T. Booth ▼ 61' 6.2
- 8R. Shein ▼ 62' 6.7
- 6Y. Ikeshita 6.7
- 5J. Vertrouwd ▼ 70' 6.6
- 7E. Reijnders 7.3
- 9D. Versluis ▼ 84' 6.5
- 11D. Sanches Fernandes 6.9
Dự bị 10
- 21L. Edhart ▲ 61' 6.7
- 18O. van Eldik ▲ 62' 6.3
- 24R. Akmum ▲ 62' 6.3
- 17G. Felicia ▲ 70' 6.9
- 20M. Rijks ▲ 84' 6.3
- 31S. van der Heijden
- 15Y. Leliendal
- 23D. Timber
- 16K. Gadellaa
- 12J. Eersteling
- 1N. Bakker 7.5
- 20H. Akujobi ⚽ 8.2
- 4D. van Bruggen 7.7
- 22T. Barbet 7.0
- 23Manel Royo 6.9
- 36M. Esajas ▼ 60' 6.9
- 18Álvaro Peña 7.2
- 28S. Resink ▼ 60' 6.9
- 14Pascu 7.0
- 9J. Hilterman ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.3
- 10L. Duijvestijn ▼ 88' 7.2
Dự bị 11
- 7A. Limbombe ▲ 60' 6.7
- 5T. Poll ▲ 60' 6.2
- 11I. Alhaft ▲ 73' 6.5
- 19M. Pouwels ▲ 88'
- 3J. Jacobs
- 6T. Receveur
- 21B. van Hoeven
- 46N. Grootfaam
- 40A. Etemadi
- 26K. Rademaker
- 39J. Ritmeester van de Kamp
Thống kê
01⚑5
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm13
3Trúng đích7
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
425Chuyền bóng326
343Chuyền chính xác229
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu55
44Ghi được89
69Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai50