De Graafschap
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Den Bosch

De Graafschap vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 1-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 5, hòa 3, Den Bosch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 25
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LWLLL Den Bosch
  1. 44' Danzell Gravenberch
  2. HT0-0
  3. 46' M. Soomets M. Laros
  4. 62' A. van der Heide J. van de Haar
  5. 62' I. El Kadiri D. Warmerdam
  6. 71' K. Doumtsios D. Gravenberch
  7. 71' Jeffry Fortes 1-0
  8. 75' R. Seuntjens R. Niemeijer
  9. 81' H. Acheffay S. Maas
  10. 85' I. Boumassaoudi D. Verbeek
  11. 85' D. Kuijpers K. Monzialo
  12. 90' J. Cooper-Love T. van Gilst
  13. FT1-0

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 16J. Smits 6.7
  2. 22Jeffry Fortes 8.2
  3. 4M. Willemsen 7.3
  4. 20R. Hillen 7.5
  5. 21K. Symons 7.5
  6. 8D. Warmerdam ▼ 62' 7.2
  7. 27A. Najah 7.5
  8. 23P. Brittijn 7.3
  9. 33R. Niemeijer ▼ 75' 6.6
  10. 7T. van Gilst ▼ 90' 7.6
  11. 15J. van de Haar ▼ 62' 7.0

Dự bị 12

  1. 28A. van der Heide ▲ 62' 6.9
  2. 30I. El Kadiri ▲ 62' 6.3
  3. 26R. Seuntjens ▲ 75' 7.0
  4. 9J. Cooper-Love ▲ 90'
  5. 1T. Wieggers
  6. 3R. Besselink
  7. 19Blnd Hassan
  8. 6L. Kaak
  9. 12S. Kremers
  10. 5L. Schoppema
  11. 34A. Yadir
  12. 2S. Saarinen
Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 6.9
  2. 24S. Maas ▼ 81' 7.2
  3. 15T. van Grunsven 7.0
  4. 5S. Henderikx 6.7
  5. 14N. de Groot 7.2
  6. 23M. Bakaľa 6.6
  7. 33M. Laros ▼ 46' 6.9
  8. 17B. Burgering 6.9
  9. 11D. Verbeek ▼ 85' 7.0
  10. 16K. Monzialo ▼ 85' 5.9
  11. 22D. Gravenberch ▼ 71' 6.5

Dự bị 10

  1. 6M. Soomets ▲ 46' 6.7
  2. 7K. Doumtsios ▲ 71' 6.3
  3. 20H. Acheffay ▲ 81' 6.2
  4. 40I. Boumassaoudi ▲ 85' 6.2
  5. 21D. Kuijpers ▲ 85' 6.3
  6. 3V. van den Bogert
  7. 31T. Bijlsma
  8. 34Y. Keijser
  9. 1M. Bakker
  10. 30S. van de Ven

Thống kê

008
410
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm5
4Trúng đích0
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
462Chuyền bóng353
369Chuyền chính xác269
80%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu49
91Ghi được67
70Thủng lưới62
1.86Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu