Den Bosch vs De Graafschap
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 2-2 De Graafschap tại Eerste Divisie, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 3, De Graafschap thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Phong độ
- LWLLL Den Bosch
- LLLLW De Graafschap
- 23' Jesse van de Haar
- 35' 0-1 D. Warmerdam · J. van de Haar
- HT0-1
- 46' ▲ T. van Grunsven ▼ V. van den Bogert
- 46' ▲ R. Seuntjens ▼ Y. Eduardo
- 66' ▲ V. Kotzebue ▼ T. Knöll
- 66' ▲ H. Acheffay ▼ M. Bakaľa
- 66' ▲ M. Mahi ▼ J. van de Haar
- 70' V. Kotzebue · H. Acheffay 1-1
- 73' V. Kotzebue · R. Mulders 2-1
- 77' ▲ T. Grotenhuis ▼ T. van Gilst
- 78' ▲ R. van Hedel ▼ T. van Leeuwen
- 78' ▲ D. Verbeek ▼ D. Gravenberch
- 78' ▲ P. Brittijn ▼ R. Besselink
- 90'+1 Ibrahim El Kadiri
- 90' Donny Warmerdam
- 90'+5 2-2 J. Hardeman · M. Mahi
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Bakker 7.2
- 18R. Mulders ⇢ 7.3
- 3V. van den Bogert ▼ 46' 6.6
- 5S. Henderikx 6.7
- 14N. de Groot 6.7
- 10T. van Leeuwen ▼ 78' 7.5
- 23M. Bakaľa ▼ 66' 6.6
- 33M. Laros 7.0
- 17B. Burgering 6.7
- 9T. Knöll ▼ 66' 6.9
- 22D. Gravenberch ▼ 78' 6.6
Dự bị 12
- 15T. van Grunsven ▲ 46' 6.6
- 7V. Kotzebue ⚽2 ▲ 66' 8.3
- 20H. Acheffay ▲ 66' 6.9
- 8R. van Hedel ▲ 78' 6.3
- 11D. Verbeek ▲ 78' 6.9
- 27R. Henning
- 40I. Boumassaoudi
- 28T. Illidge
- 19D. Jonathans
- 47Sheddy Barglan
- 31T. Bijlsma
- 48S. Elum
- 16J. Smits 6.2
- 14J. Hardeman ⚽ 7.9
- 3R. Besselink ▼ 78' 6.3
- 4M. Willemsen 6.3
- 5L. Schoppema 7.2
- 8D. Warmerdam ⚽ 7.6
- 27A. Najah 6.5
- 7T. van Gilst ▼ 77' 6.5
- 9Y. Eduardo ▼ 46' 6.6
- 15J. van de Haar ⇢ ▼ 66' 6.3
- 30I. El Kadiri 7.2
Dự bị 9
- 26R. Seuntjens ▲ 46' 6.6
- 10M. Mahi ▲ 66' 7.2
- 29T. Grotenhuis ▲ 77' 6.7
- 23P. Brittijn ▲ 78' 6.9
- 6L. Kaak
- 21K. Symons
- 1T. Wieggers
- 25R. Jonkers
- 34A. Yadir
Thống kê
00⚑9
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm18
2Trúng đích7
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
9Phạt góc5
7Việt vị0
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
5Cứu thua0
413Chuyền bóng449
303Chuyền chính xác329
73%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
49Trận đấu49
67Ghi được91
62Thủng lưới70
1.37Bàn thắng mỗi trận1.86
17Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai43