Den Bosch
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
De Graafschap

Den Bosch vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 0-4 De Graafschap tại Eerste Divisie, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 3, De Graafschap thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Phong độ
LWLLL Den Bosch
LLLLW De Graafschap
  1. 26' 0-1 S. Colyn
  2. 27' S. Maas L. Mbete
  3. 45'+1 0-2 X. Schenk · P. Brittijn
  4. HT0-2
  5. 46' S. van Bakel Y. Ikeshita
  6. 46' D. Gyamfi R. Mulders
  7. 55' 0-3 P. Brittijn · T. van Gilst
  8. 65' H. Doğan T. van Gilst
  9. 65' 0-4 H. Doğan · J. Hardeman
  10. 70' M. Laros K. Kostorz
  11. 70' R. Leijten J. Vicario
  12. 72' Blnd Hassan D. Flakus Bosilj
  13. 72' L. Kaak S. Colyn
  14. 72' E. van der Heiden B. Önal
  15. 82' A. Yadir P. Brittijn
  16. FT0-4

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Kaczmarek
  1. 1J. Roggeveen 6.6
  2. 27R. Henning 6.9
  3. 3V. van den Bogert 6.5
  4. 5L. Mbete ▼ 27' 6.7
  5. 18R. Mulders ▼ 46' 6.7
  6. 30S. Ogbaidze 6.5
  7. 4Y. Ikeshita ▼ 46' 6.9
  8. 14N. de Groot 7.0
  9. 16J. Vicario ▼ 70' 6.9
  10. 99K. Kostorz ▼ 70' 6.2
  11. 40I. Boumassaoudi 6.9

Dự bị 11

  1. 24S. Maas ▲ 27' 6.5
  2. 19S. van Bakel ▲ 46' 6.6
  3. 45D. Gyamfi ▲ 46' 6.6
  4. 33M. Laros ▲ 70' 6.6
  5. 20R. Leijten ▲ 70' 6.2
  6. 47Sheddy Barglan
  7. 34Y. Keijser
  8. 31L. Vrolijks
  9. 35B. Kemmeren
  10. 17T. Kalinauskas
  11. 75J. Ojrzyński
De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vreman
  1. 35T. Jansen 7.2
  2. 22Jeffry Fortes 7.7
  3. 14J. Hardeman 7.2
  4. 4X. Schenk 7.9
  5. 25L. Schoppema 6.9
  6. 8D. Warmerdam 7.2
  7. 23P. Brittijn ▼ 82' 8.3
  8. 11S. Colyn ▼ 72' 8.7
  9. 30T. van Gilst ▼ 65' 7.9
  10. 7D. Flakus Bosilj ▼ 72' 6.3
  11. 33B. Önal ▼ 72' 7.2

Dự bị 12

  1. 19H. Doğan ▲ 65' 7.2
  2. 26Blnd Hassan ▲ 72' 7.0
  3. 6L. Kaak ▲ 72' 6.7
  4. 45E. van der Heiden ▲ 72' 6.7
  5. 34A. Yadir ▲ 82' 6.7
  6. 16T. Wieggers
  7. 1M. Bakker
  8. 17E. Raterink
  9. 24M. Willemsen
  10. 12J. van der Logt
  11. 42S. Wevers
  12. 38D. Eijken

Thống kê

005
400
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm18
0Trúng đích9
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi9
5Cứu thua0
440Chuyền bóng541
352Chuyền chính xác457
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

47Trận đấu47
44Ghi được75
80Thủng lưới67
0.94Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu