De Graafschap
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Den Bosch

De Graafschap vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 5, hòa 3, Den Bosch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Phong độ
LLLLW De Graafschap
DLWLL Den Bosch
  1. 32' Jeffry Fortes 1-0
  2. HT1-0
  3. 69' M. Mahi S. Colyn
  4. 69' D. Flakus Bosilj G. Büttner
  5. 73' S. van Bakel V. Kotzebue
  6. 73' T. Kalinauskas S. Oulad MHand
  7. 73' M. Mahi · Jeffry Fortes 2-0
  8. 78' Y. Keijser S. Ogbaidze
  9. 79' L. Mbete S. Maas
  10. 81' D. Haen T. van Gilst
  11. 81' Blnd Hassan R. Seuntjens
  12. 87' M. Laros N. de Groot
  13. FT2-0

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vreman
  1. 35T. Jansen 7.2
  2. 22Jeffry Fortes 9.0
  3. 14J. Hardeman 7.6
  4. 4X. Schenk 7.5
  5. 28A. Büttner 7.0
  6. 23P. Brittijn 7.3
  7. 8D. Warmerdam 7.3
  8. 11S. Colyn ▼ 69' 6.9
  9. 18G. Büttner ▼ 69' 6.3
  10. 15R. Seuntjens ▼ 81' 7.2
  11. 30T. van Gilst ▼ 81' 7.5

Dự bị 12

  1. 10M. Mahi ▲ 69' 7.3
  2. 7D. Flakus Bosilj ▲ 69' 6.3
  3. 9D. Haen ▲ 81' 6.5
  4. 26Blnd Hassan ▲ 81' 6.3
  5. 25L. Schoppema
  6. 13J. Kanga
  7. 16T. Wieggers
  8. 1M. Bakker
  9. 6L. Kaak
  10. 24M. Willemsen
  11. 42S. Wevers
  12. 34A. Yadir
Den Bosch Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Kaczmarek
  1. 28K. Hegyi 6.0
  2. 3V. van den Bogert 7.2
  3. 15T. van Grunsven 6.6
  4. 24S. Maas ▼ 79' 6.5
  5. 18R. Mulders 6.9
  6. 10S. Oulad M'Hand 6.7
  7. 30S. Ogbaidze ▼ 78' 6.3
  8. 14N. de Groot ▼ 87' 6.5
  9. 16J. Vicario 6.3
  10. 9V. Kotzebue ▼ 73' 6.9
  11. 99K. Kostorz 7.0

Dự bị 12

  1. 19S. van Bakel ▲ 73' 6.5
  2. 17T. Kalinauskas ▲ 73' 6.2
  3. 34Y. Keijser ▲ 78' 6.2
  4. 5L. Mbete ▲ 79' 6.6
  5. 33M. Laros ▲ 87'
  6. 75J. Ojrzyński
  7. 35B. Kemmeren
  8. 4Y. Ikeshita
  9. 20R. Leijten
  10. 45D. Gyamfi
  11. 47Sheddy Barglan
  12. 31L. Vrolijks

Thống kê

005
500
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị6
6Phạm lỗi9
2Cứu thua3
426Chuyền bóng290
308Chuyền chính xác191
72%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

47Trận đấu47
75Ghi được44
67Thủng lưới80
1.6Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu